DC Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 手动计量泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT DC
14
进口笔数
0
出口笔数
$158.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318021202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJP7TTAQ |
| 成立日期 | 2023-08-30 |
| 联系地址 | 93 Lê Văn Thịnh, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT DC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 460/3 Đường Hoàng Hữu Nam, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 电话 | +84906916900 |
| 邮箱 | huynhhakq10@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841320 | 手动计量泵 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 870193 | 37-75千瓦拖拉机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 870192 | 18-37千瓦拖拉机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 843320 | 其他割草机 |
| 870191 | 18千瓦以下拖拉机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $140.2K |
| 泰国 | 2 | $18.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanto Kikai Boeki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $67.8K | 土壤机械零件、18-37千瓦拖拉机 |
| Kabushiki Kaisha Builandjei | 日本 | 5 | $21.8K | 土壤机械零件、18千瓦以下拖拉机 |
| Kubota Benjapol Chonburi Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $18.7K | 37-75千瓦拖拉机、土壤机械零件 |
| ASEAN Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $18.4K | 18-37千瓦拖拉机、土壤机械零件 |
| Dao Risai Kuru Co., Ltd. | 日本 | 2 | $12.6K | 土壤机械零件、18千瓦以下拖拉机 |
| Suzuki & Co., Ltd. | 日本 | 1 | $10.5K | 光学零件、非塑料眼镜架 |
| Hayate Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $9.1K | 18-37千瓦拖拉机、18千瓦以下拖拉机 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 37-75千瓦拖拉机 | KUBOTA BENJAPOL CHONBURI CO LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2025-12-22 | 土壤机械零件 | KUBOTA BENJAPOL CHONBURI CO LTD | 泰国 | $202 |
| 2025-12-22 | 37-75千瓦拖拉机 | KUBOTA BENJAPOL CHONBURI CO LTD | 泰国 | $1.3K |
| 2025-12-22 | 土壤机械零件 | KUBOTA BENJAPOL CHONBURI CO LTD | 泰国 | $252 |
| 2025-12-22 | 37-75千瓦拖拉机 | KUBOTA BENJAPOL CHONBURI CO LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2025-12-22 | 37-75千瓦拖拉机 | KUBOTA BENJAPOL CHONBURI CO LTD | 泰国 | $1.3K |
| 2025-12-22 | 37-75千瓦拖拉机 | KUBOTA BENJAPOL CHONBURI CO LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2025-12-22 | 土壤机械零件 | KUBOTA BENJAPOL CHONBURI CO LTD | 泰国 | $294 |
| 2025-12-22 | 37-75千瓦拖拉机 | KUBOTA BENJAPOL CHONBURI CO LTD | 泰国 | $1.7K |
| 2025-10-13 | 37-75千瓦拖拉机 | KUBOTA BENJAPOL CHONBURI CO LTD | 泰国 | $1.5K |