An Thinh Phat Investment Development Import & Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 塑料/纺织手提包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN XUấT NHậP KHẩU AN THịNH PHáT
71
进口笔数
0
出口笔数
$8.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107776437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQGGF2E |
| 成立日期 | 2017-03-24 |
| 联系地址 | Tầng 8, Tòa Nhà Licogi 13, số 164 Đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XUẤT NHẬP KHẨU AN THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | AN THINH PHAT INVESTMENT DEVELOPMENT IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tòa Nhà Licogi 13, số 164 Đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 电话 | +84903252008 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853400 | 印刷电路 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $8.44M |
| 柬埔寨 | 1 | $6.7K |
| 意大利 | 1 | $4.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 34 | $5.38M | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
| Dongguan Liontek Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.29M | 10公斤以下便携电脑、其他通信设备 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $921.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hong Kong Wintouch Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $308.9K | 非CRT显示器、电力控制板 |
| FOSHAN GAOMING JINJIE IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国香港 | 3 | $131.7K | 塑料/纺织手提包、125W以下风扇 |
| Foshan Gaoming Jinjie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $120.4K | 自粘塑料片、糖果 |
| DONGGUAN LIONTEK TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $104.2K | 自动数据处理输入输出单元、锂离子电池 |
| Foshan Shinesong Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $86.1K | 非办公金属家具、软垫木座椅 |
| PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国香港 | 1 | $74.1K | 锂离子电池 |
| TAM TEM ML International Trading Ltd. | 中国 | 1 | $23.1K | 通信设备、其他有机表面活性剂 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他自行车零件 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $84 |
| 2026-04-17 | 塑料/纺织手提包 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-17 | 塑料/纺织手提包 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $694 |
| 2026-04-17 | 塑料/纺织手提包 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $694 |
| 2026-04-17 | 塑料/纺织手提包 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-17 | 塑料/纺织手提包 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 10公斤以下便携电脑 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $31.3K |
| 2026-04-17 | 塑料/纺织手提包 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 其他自行车零件 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $84 |
| 2026-04-17 | 10公斤以下便携电脑 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $31.3K |