Tan Phuc Service & Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 261 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT, THươNG MạI Và DịCH Vụ TâN PHúC
- 邮箱2
0
进口笔数
261
出口笔数
$0
进口金额
$38.77M
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801294915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9FSN30M |
| 成立日期 | 2019-08-13 |
| 联系地址 | Thôn Hoàng Hòa, Xã Cẩm Điền, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂN PHÚC |
| 企业英文名称 | TAN PHUC SERVICE AND TRADING, PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hoàng Hòa, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84978887725 |
| 邮箱 | vattutanphuc@gmail.com |
| 官网 | vattutanphuc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 481014 | 涂布印刷纸≤435×297mm |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 960899 | 笔类零件 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 391890 | 塑料地板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 261 | $38.77M |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. Dong Nai Branch | 越南 | 29 | $38.10M | 铝管、其他塑料制品 |
| Credible Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $305.7K | 瓦楞纸箱、乙烯聚合物塑料 |
| Twinsel (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 64 | $131.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 50 | $115.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Able Packaging Ltd. | 越南 | 10 | $27.2K | 瓦楞纸箱、铝箔 |
| Shengtian New Energy Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $16.1K | 光伏电池、其他塑料片材 |
| Kwong Kei Tat Electronics Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 13 | $14.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Majestic Plywood Mfg. Co. | 越南 | 10 | $12.7K | 塑料管件、其他塑料管材 |
| Richsound Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $6.6K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Union Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.8K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
出口(共 261)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 乙烯聚合物塑料 | Credible Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-06-29 | 其他纸制品 | Credible Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-06-26 | 自粘塑料卷 | Kwong Kei Tat Electronics Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $115 |
| 2026-06-26 | 自粘塑料卷 | Kwong Kei Tat Electronics Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $555 |
| 2026-06-26 | 自粘塑料卷 | Kwong Kei Tat Electronics Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $172 |
| 2026-06-25 | 乙烯聚合物塑料 | Credible Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $18.4K |
| 2026-06-24 | 黑色印刷墨水 | Union Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2026-06-24 | 非玻璃化转印纸 | Union Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $258 |
| 2026-06-24 | 乙烯聚合物塑料 | Union Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $490 |
| 2026-06-24 | 非医用橡胶手套 | Union Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $211 |