Tan Toan Cau Production
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 简单切割花岗岩
越南 · 在业
14
进口笔数
0
出口笔数
$114.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0104348289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE5X57DM |
| 成立日期 | 2009-12-29 |
| 联系地址 | Phòng 905, N3B, khu đô thị mới Trung Hoà Nhân Chính, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ DU LỊCH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TÂN TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | TAN TOAN CAU PRODUCTION SERVICE TOURISM TRADING IMPORT – EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà Times Tower - HACC1 Complex Building, số 35 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đại lý, môi giới (Không bao gồm môi giới bất động sản và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài) Ủy thác xuất nhập khẩu Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh ( trừ mặt hàng Nhà nước cấm ) 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 680221 | 切割大理石 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 14 | $114.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinayak Exports | 印度 | 11 | $89.7K | 非针织围巾、简单切割花岗岩 |
| Pragya Stonex India Private Ltd. | 印度 | 2 | $20.5K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Vikas Granite Exports | 印度 | 1 | $4.6K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-21 | 简单切割花岗岩 | VINAYAK EXPORTS | 印度 | $6.4K |
| 2023-07-17 | 简单切割花岗岩 | VINAYAK EXPORTS | 印度 | $6.8K |
| 2023-03-23 | 简单切割花岗岩 | VINAYAK EXPORTS | 印度 | $7.4K |
| 2023-03-23 | 简单切割花岗岩 | VINAYAK EXPORTS | 印度 | $6.6K |
| 2023-03-23 | 简单切割花岗岩 | VINAYAK EXPORTS | 印度 | $2.4K |
| 2023-03-23 | 简单切割花岗岩 | VINAYAK EXPORTS | 印度 | $2.4K |
| 2023-03-23 | 简单切割花岗岩 | VINAYAK EXPORTS | 印度 | $7.4K |
| 2023-03-13 | 简单切割花岗岩 | VIKAS GRANITE EXPORTS | 印度 | $4.6K |
| 2023-03-02 | 简单切割花岗岩 | VINAYAK EXPORTS | 印度 | $7.2K |
| 2023-02-17 | 简单切割花岗岩 | VINAYAK EXPORTS | 印度 | $7.2K |