BP Solar Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 变压器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BP SOLAR
9
进口笔数
0
出口笔数
$362.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4500620016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPNKE9HR |
| 成立日期 | 2017-12-29 |
| 联系地址 | Thôn Thành Đức, Xã Phước Hữu, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BP SOLAR |
| 企业英文名称 | BP SOLAR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842596271616 |
| 邮箱 | bpsolar@bpsolar.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850490 | 变压器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 8 | $326.7K |
| 德国 | 2 | $15.2K |
| 意大利 | 1 | $7.8K |
| 法国 | 1 | $6.2K |
| 中国 | 3 | $3.6K |
| 爱沙尼亚 | 1 | $1.6K |
| 波兰 | 1 | $932 |
| 芬兰 | 1 | $306 |
| 匈牙利 | 1 | $133 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FIMER INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 8 | $326.7K | 变压器零件、静止变流器 |
| 78bc246ffed9ca25b4a123a6cd88e193 | 2 | $34.9K | ||
| Exer Technologies (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $896 | 20W以下固定电阻器、大功率晶体管 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-08 | 高压熔断器 | FIMER INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.0K |
| 2024-07-08 | 可变电容器 | FIMER INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $10.2K |
| 2024-07-08 | 高压电涌抑制器 | FIMER INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.6K |
| 2024-07-08 | 高压熔断器 | FIMER INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $337 |
| 2024-07-08 | 高压电涌抑制器 | FIMER INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.0K |
| 2024-07-08 | 变压器零件 | FIMER INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.6K |
| 2024-07-08 | 变压器零件 | FIMER INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.9K |
| 2024-07-08 | 变压器零件 | FIMER INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.3K |
| 2024-07-08 | 电力控制板 | FIMER INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.1K |
| 2024-07-08 | 其他风扇 | FIMER INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $21.0K |