TDV INVESTMENT TRADING JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI TDV
2
进口笔数
0
出口笔数
$8.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315285422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW0GJ246 |
| 成立日期 | 2018-09-21 |
| 联系地址 | 55A Đường số 2, cư xá Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TDV |
| 企业英文名称 | TDV INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 55A Đường số 2, cư xá Lữ Gia, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $6.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AEROCOM GLOBAL SEJAHTERA | 印度尼西亚 | 2 | $8.0K | 硬质PVC管、塑料管件 |
| 7c8739dbf3423d069dcbee41aaeb7633 | 1 | $643 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 塑料管件 | PT AEROCOM GLOBAL SEJAHTERA | 德国 | $28 |
| 2026-04-20 | 硬质PVC管 | PT AEROCOM GLOBAL SEJAHTERA | 德国 | $450 |
| 2026-04-20 | 硬质PVC管 | AEROCOM GLOBAL SEJAHTERA | 德国 | $125 |
| 2026-04-20 | 塑料管件 | PT AEROCOM GLOBAL SEJAHTERA | 德国 | $193 |
| 2026-04-20 | 塑料管件 | AEROCOM GLOBAL SEJAHTERA | 德国 | $28 |
| 2026-04-20 | 塑料管件 | PT AEROCOM GLOBAL SEJAHTERA | 德国 | $193 |
| 2026-04-20 | 硬质PVC管 | AEROCOM GLOBAL SEJAHTERA | 德国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 硬质PVC管 | PT AEROCOM GLOBAL SEJAHTERA | 德国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 硬质PVC管 | AEROCOM GLOBAL SEJAHTERA | 德国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 硬质PVC管 | AEROCOM GLOBAL SEJAHTERA | 德国 | $125 |