Central Construction Machinery Auto Parts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非纺织润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ TùNG ô Tô - MáY CôNG TRìNH MIềN TRUNG
- 邮箱7,030
6
进口笔数
0
出口笔数
$172.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902016347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN59K5KM7 |
| 成立日期 | 2019-10-21 |
| 联系地址 | số 102, đường Nguyễn Trãi, Phường Hà Huy Tập, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG Ô TÔ - MÁY CÔNG TRÌNH MIỀN TRUNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 102, đường Nguyễn Trãi, Phường Vinh Phú, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84915015906 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $97.0K |
| 中国 | 4 | $75.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heavy Parts Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $97.0K | 内燃机滤油器、非泡沫橡胶密封件 |
| Puyang Xinye Special Lubricating Oil & Grease Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.3K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Henan Leading Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.4K | 非纺织润滑剂、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | HEAVY PARTS CO., LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | HEAVY PARTS CO., LTD | 韩国 | $11.2K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | HEAVY PARTS CO., LTD | 韩国 | $25.5K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | HEAVY PARTS CO., LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | HEAVY PARTS CO., LTD | 韩国 | $11.2K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | HEAVY PARTS CO., LTD | 韩国 | $25.5K |
| 2026-02-02 | 非轻质石油 | HEAVY PARTS CO., LTD | 韩国 | $20.9K |
| 2025-11-17 | 非纺织润滑剂 | PUYANG XINYE SPECIAL LUBRICATING OIL & GREASE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-11-17 | 非纺织润滑剂 | PUYANG XINYE SPECIAL LUBRICATING OIL & GREASE CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2025-07-03 | 非纺织润滑剂 | PUYANG XINYE SPECIAL LUBRICATING OIL & GREASE CO LTD | 中国 | $6.4K |