Tin Thanh Development Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN XâY DựNG TíN THàNH
5
进口笔数
6
出口笔数
$34.6K
进口金额
$149.4K
出口金额
2024-02-26
最近进口
2025-02-21
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101927579 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1PYDBX0 |
| 成立日期 | 2019-09-04 |
| 联系地址 | 342 Ấp 2, Xã Long Sơn, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ TÍN THÀNH |
| 企业英文名称 | TIN THANH DEVELOPMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 700910 | 车辆后视镜 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
| 871495 | 自行车零件及鞍座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $34.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 6 | $149.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| afd882aa659abb431605970f768e5bce | 5 | $34.6K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| San Feng (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $149.4K | 大理石子、再生挂面纸板 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-26 | 塑料配件 | WUXI YIZHILING LOCOMOTIVE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $305 |
| 2024-02-26 | 金属钩环 | WUXI YIZHILING LOCOMOTIVE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $102 |
| 2024-02-26 | 速度表转速表 | WUXI YIZHILING LOCOMOTIVE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $630 |
| 2024-02-26 | 其他自行车零件 | WUXI YIZHILING LOCOMOTIVE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $36 |
| 2024-02-26 | 摩托车及配件 | — | 中国 | $360 |
| 2024-02-26 | 静止变流器 | — | 中国 | $324 |
| 2024-02-26 | 塑料配件 | WUXI YIZHILING LOCOMOTIVE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $102 |
| 2024-02-26 | 塑料配件 | — | 中国 | $204 |
| 2024-02-26 | 自行车轮零件 | — | 中国 | $5.0K |
| 2024-02-26 | 摩托车及配件 | — | 中国 | $71 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-21 | 其他木制品 | San Feng (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.0K |
| 2024-12-30 | 其他钢铁结构体 | San Feng (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $42.4K |
| 2024-07-08 | 其他钢铁结构体 | San Feng (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $39.4K |
| 2024-06-17 | 其他钢铁结构体 | San Feng (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $28.6K |
| 2024-06-05 | 其他钢铁结构体 | San Feng (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $14.6K |
| 2024-06-05 | 其他钢铁结构体 | San Feng (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.6K |
| 2024-05-21 | 其他钢铁结构体 | San Feng (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $14.7K |
| 2024-05-21 | 其他钢铁结构体 | San Feng (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $4.2K |