Tin Thanh Development Construction Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN XâY DựNG TíN THàNH

5
进口笔数
6
出口笔数
$34.6K
进口金额
$149.4K
出口金额
2024-02-26
最近进口
2025-02-21
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.8K20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $436 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $436 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号1101927579
企查查编码QVN1PYDBX0
成立日期2019-09-04
联系地址342 Ấp 2, Xã Long Sơn, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ TÍN THÀNH
企业英文名称TIN THANH DEVELOPMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871410摩托车及配件
871499其他自行车零件
392630塑料配件
570390簇绒地毯
700910车辆后视镜
851230车辆音响信号器
871495自行车零件及鞍座
392690其他塑料制品
401190轻型商用车轮胎
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
442199其他木制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$34.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨6$149.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
afd882aa659abb431605970f768e5bce5$34.6K

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
San Feng (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨6$149.4K大理石子、再生挂面纸板

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-26塑料配件WUXI YIZHILING LOCOMOTIVE DEVELOPMENT CO LTD中国$305
2024-02-26金属钩环WUXI YIZHILING LOCOMOTIVE DEVELOPMENT CO LTD中国$102
2024-02-26速度表转速表WUXI YIZHILING LOCOMOTIVE DEVELOPMENT CO LTD中国$630
2024-02-26其他自行车零件WUXI YIZHILING LOCOMOTIVE DEVELOPMENT CO LTD中国$36
2024-02-26摩托车及配件—中国$360
2024-02-26静止变流器—中国$324
2024-02-26塑料配件WUXI YIZHILING LOCOMOTIVE DEVELOPMENT CO LTD中国$102
2024-02-26塑料配件—中国$204
2024-02-26自行车轮零件—中国$5.0K
2024-02-26摩托车及配件—中国$71

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-21其他木制品San Feng (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$3.0K
2024-12-30其他钢铁结构体San Feng (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$42.4K
2024-07-08其他钢铁结构体San Feng (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$39.4K
2024-06-17其他钢铁结构体San Feng (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$28.6K
2024-06-05其他钢铁结构体San Feng (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$14.6K
2024-06-05其他钢铁结构体San Feng (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$2.6K
2024-05-21其他钢铁结构体San Feng (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$14.7K
2024-05-21其他钢铁结构体San Feng (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$4.2K

相关企业 · 同类产品

Tin Thanh Development Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →