MAI ANH CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他木地板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAI ANH 88
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$56.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802532771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHJRH33M |
| 成立日期 | 2018-03-29 |
| 联系地址 | Thôn Tân Lập, Xã Trường Lâm, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAI ANH 88 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 153 Bạch Đằng, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 0947844666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441879 | 其他木地板 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $28.9K |
| 韩国 | 2 | $27.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JAIN TIMPLY LLP | 印度 | 1 | $28.9K | 非泡沫塑料片、热带木胶合板 |
| U JIN TRADING CO | 韩国 | 1 | $13.9K | 其他木制细木工品、其他木地板 |
| DAOU CORP CO., LTD | 韩国 | 1 | $13.2K | 其他木地板 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他木地板 | DAOU CORP CO., LTD | 韩国 | $9.8K |
| 2026-04-13 | 其他木地板 | DAOU CORP CO., LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2026-03-27 | 其他木地板 | U JIN TRADING CO | 韩国 | $13.9K |
| 2023-03-20 | 其他木制细木工品 | JAIN TIMPLY LLP | 印度 | $4.5K |
| 2023-03-20 | 其他木制细木工品 | JAIN TIMPLY LLP | 印度 | $4.6K |
| 2023-03-20 | 其他木制细木工品 | JAIN TIMPLY LLP | 印度 | $19.9K |