Dai Bac Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 412 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đại Bắc
412
进口笔数
4
出口笔数
$111.72M
进口金额
$100.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-08
最近出口
34
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101048047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8TGE51J |
| 成立日期 | 2000-05-23 |
| 联系地址 | Số 11, đường Công Nghiệp 4, khu công nghiệp Sài Đồng B, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
| 企业英文名称 | ĐAI BẮC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, đường Công Nghiệp 4, khu công nghiệp Sài Đồng B, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842437761445 |
| 邮箱 | daibac@daibac.com |
| 传真 | +842437761448 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 202 | $38.06M |
| 澳大利亚 | 89 | $33.93M |
| 奥地利 | 8 | $11.39M |
| 希腊 | 46 | $11.00M |
| 保加利亚 | 29 | $8.11M |
| 葡萄牙 | 10 | $4.57M |
| 印度 | 15 | $2.92M |
| 罗马尼亚 | 12 | $1.68M |
| 波兰 | 1 | $54.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $862 |
| 新加坡 | 1 | $450 |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kolon Global Corporation | 坦桑尼亚 | 101 | $21.54M | 其他零售药品、聚酯高强力织物 |
| Bliss Pharma Distribution & Consultancy Corp | 澳大利亚 | 30 | $17.38M | 维生素药品、其他零售药品 |
| 297a86756be4a6357a351c7751ed39fa | 30 | $6.22M | ||
| Rusan Pharma Ltd. | 韩国 | 39 | $5.76M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Pharmametics Products, A Division Of Max Biocare Pty Ltd | 澳大利亚 | 20 | $5.63M | 维生素药品、其他零售药品 |
| Nutrimedical Research Group | 澳大利亚 | 24 | $5.61M | 其他零售药品 |
| Kolon Global Corp. | 韩国 | 13 | $4.93M | 镀锡钢板、ABS共聚物 |
| Bliss Pharma Distribution & Consultancy Corp. | 韩国 | 35 | $4.29M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Sopharma AD | 保加利亚 | 17 | $2.92M | 其他零售药品、生物碱药品 |
| Bliss Pharma Distribution & Consultancy Corp. | 罗马尼亚 | 11 | $1.54M | 抗生素药品、其他零售药品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHIN MYUNG F & B CO., LTD. | 2 | $99.0K | 其他护肤品 | |
| Shin Myung F & B Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $862 | 其他护肤品 |
| Smith Pharmacy Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $450 | 过氧化氢、非零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 412)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | STALLION LABORATORIES PVT LTD | 印度 | $40.5K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | STALLION LABORATORIES PVT LTD | 印度 | $137.3K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | STALLION LABORATORIES PVT LTD | 印度 | $137.3K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | STALLION LABORATORIES PVT LTD | 印度 | $40.5K |
| 2026-04-23 | 抗生素药品 | PRIME PHARMACEUTICALS PRIVATE LIMTED | 希腊 | $36.9K |
| 2026-04-23 | 抗生素药品 | PRIME PHARMACEUTICALS PRIVATE LIMTED | 希腊 | $352.1K |
| 2026-04-23 | 抗生素药品 | PRIME PHARMACEUTICALS PRIVATE LIMTED | 希腊 | $36.9K |
| 2026-04-23 | 抗生素药品 | PRIME PHARMACEUTICALS PRIVATE LIMTED | 希腊 | $352.1K |
| 2026-04-22 | 其他零售药品 | KOLON GLOBAL CORP | 韩国 | $261.5K |
| 2026-04-22 | 其他零售药品 | KOLON GLOBAL CORP | 韩国 | $72.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他护肤品 | SHIN MYUNG F & B CO., LTD. | — | $2.3K |
| 2026-04-08 | 其他护肤品 | SHIN MYUNG F & B CO., LTD. | — | $33.5K |
| 2026-04-08 | 其他护肤品 | SHIN MYUNG F & B CO., LTD. | — | $3.7K |
| 2026-04-08 | 其他护肤品 | SHIN MYUNG F & B CO., LTD. | — | $10.0K |
| 2026-04-04 | 其他护肤品 | SHIN MYUNG F & B CO., LTD. | — | $2.3K |
| 2026-04-04 | 其他护肤品 | SHIN MYUNG F & B CO., LTD. | — | $10.0K |
| 2026-04-04 | 其他护肤品 | SHIN MYUNG F & B CO., LTD. | — | $33.5K |
| 2026-04-04 | 其他护肤品 | SHIN MYUNG F & B CO., LTD. | — | $3.7K |
| 2025-11-17 | 其他护肤品 | SHIN MYUNG F & B CO LTD | 韩国 | $110 |
| 2025-11-17 | 其他护肤品 | SHIN MYUNG F & B CO LTD | 韩国 | $174 |