Hikari Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 铝粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HIKARI
34
进口笔数
0
出口笔数
$505.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801256074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75TTWA3 |
| 成立日期 | 2018-08-02 |
| 联系地址 | Lô 18.23 khu đô thị phía Tây, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HIKARI |
| 企业英文名称 | HIKARI TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4/6 đường Ngô Sỹ Liên, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84936571529 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760310 | 铝粉 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $505.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Huadong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $311.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Henan Handing New Materials Co., Ltd. | 中国 | 9 | $77.9K | 铝粉 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $72.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CGQ Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.1K | 氢氧化铝、硫酸钡 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $15.7K | 其他饱和聚酯、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 铝粉 | Henan Handing New Materials Co., Ltd. | 中国 | $12.2K |
| 2026-03-20 | 其他化学制剂 | Guangxi Pingxiang Huadong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $33.8K |
| 2026-03-20 | 其他化学制剂 | Guangxi Pingxiang Huadong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $14.2K |
| 2026-01-22 | 其他化学制剂 | Guangxi Pingxiang Huadong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $21.0K |
| 2026-01-22 | 其他化学制剂 | Guangxi Pingxiang Huadong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $23.2K |
| 2026-01-19 | 其他化学制剂 | Guangxi Pingxiang Huadong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $21.0K |
| 2026-01-19 | 其他化学制剂 | Guangxi Pingxiang Huadong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $23.2K |
| 2026-01-13 | 铝粉 | Henan Handing New Materials Co., Ltd. | 中国 | $11.2K |
| 2025-12-18 | 铝粉 | Henan Handing New Materials Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
| 2025-10-28 | 铝粉 | Henan Handing New Materials Co., Ltd. | 中国 | $7.4K |