Minh Anh Industrial & Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Công Nghiệp Và Thương Mại Minh Anh
0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$7.78M
出口金额
—
最近进口
2024-10-25
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400765222 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7315SB |
| 成立日期 | 2015-06-01 |
| 联系地址 | Số 240, thôn Song Khê, Xã Song Khê, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Dịch Vụ Công Nghiệp Và Thương Mại Minh Anh |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 240, thôn Song Khê, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp. Tư vấn công nghiệp. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +84912903845 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842420 | 喷枪 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $7.78M |
| 德国 | 1 | $406 |
| 日本 | 1 | $6 |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 36 | $7.76M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Rongtai Electric Material Co., Ltd. | 越南 | 7 | $11.2K | 粘聚云母片、其他塑料制品 |
| BoViet Science and Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 木托盘、乙烯聚合物塑料 |
| Uniden Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Sokan New Material Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 塑料容器、无机涂布纸 |
| Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 德国 | 1 | $406 | 手工锤 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6 | 不可调扳手、手动螺丝刀 |
近期贸易明细
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-25 | 喷枪 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $57 |
| 2024-10-25 | 棉手套 | VIETNAM RONGTAI ELECTRIC MATERIAL CO LTD | 越南 | $29 |
| 2024-10-25 | 水性聚合物涂料 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $7 |
| 2024-10-25 | 聚丙烯塑料 | VIETNAM RONGTAI ELECTRIC MATERIAL CO LTD | 越南 | $20 |
| 2024-10-25 | 水性聚合物涂料 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $7 |
| 2024-10-25 | 其他化学制剂 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-10-25 | 绘图仪器 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $32 |
| 2024-10-25 | 水性聚合物涂料 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $7 |
| 2024-10-25 | 水性聚合物涂料 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $1 |
| 2024-10-25 | 扫帚刷子 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $5 |