Dong Anh Telecommunication & Power Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Điện Và Viễn Thông Đông Anh
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$23.1K
出口金额
—
最近进口
2024-01-25
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107006124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT8TCSKM |
| 成立日期 | 2015-09-25 |
| 联系地址 | Thôn Đông Trù, Xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP ĐIỆN VÀ VIỄN THÔNG ĐÔNG ANH |
| 企业英文名称 | DONG ANH TELECOMMUNICATION AND POWER CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Trù, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 电话 | 02462552268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $15.3K |
| 越南 | 8 | $7.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shiva Enterprises | 印度 | 2 | $15.3K | 纺织废料、精制豆油 |
| Noda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Noda Kogyo Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $3.9K | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-25 | 薄硬木胶合板 | SHIVA ENTERPRISES | 印度 | $8.0K |
| 2023-12-14 | 其他热带胶合板 | SHIVA ENTERPRISES | 印度 | $7.3K |
| 2023-10-13 | 薄硬木胶合板 | NODA VIETNAM CO LTD | 越南 | $556 |
| 2023-10-12 | 薄硬木胶合板 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $556 |
| 2023-09-20 | 薄硬木胶合板 | NODA VIETNAM CO LTD | 越南 | $94 |
| 2023-09-20 | 薄硬木胶合板 | CONG TY TNHH NODA KOGYO (VIET NAM) | 越南 | $342 |
| 2023-09-20 | 薄硬木胶合板 | NODA VIETNAM CO LTD | 越南 | $276 |
| 2023-09-20 | 薄硬木胶合板 | NODA VIETNAM CO LTD | 越南 | $376 |
| 2023-09-18 | 薄硬木胶合板 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $376 |
| 2023-09-18 | 薄硬木胶合板 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $342 |