ICV Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 6,157 笔 · 主营 其他车辆零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ICV

6,157
进口笔数
0
出口笔数
$43.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.69M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.47M · 205 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.73M · 248 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.07M · 310 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $521.9K · 70 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.80M · 307 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $86.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.91M · 277 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.90M · 279 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.67M · 221 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.22M · 183 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.04M · 237 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.37M · 229 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.63M · 216 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.69M · 431 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $512.7K · 69 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $959.9K · 131 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.13M · 251 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.88M · 196 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.42M · 112 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.01M · 140 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $797.6K · 112 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $927.1K · 134 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $317.8K · 59 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.07M · 154 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $892.5K · 129 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $939.7K · 136 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $606.6K · 126 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.19M · 175 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $842.0K · 75 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.55M · 140 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $346.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $700.5K · 103 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $847.4K · 127 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 43120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.47M · 205 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.73M · 248 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.07M · 310 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $521.9K · 70 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.80M · 307 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $86.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.91M · 277 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.90M · 279 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.67M · 221 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.22M · 183 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.04M · 237 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.37M · 229 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.63M · 216 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.69M · 431 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $512.7K · 69 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $959.9K · 131 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.13M · 251 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.88M · 196 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.42M · 112 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.01M · 140 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $797.6K · 112 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $927.1K · 134 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $317.8K · 59 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.07M · 154 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $892.5K · 129 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $939.7K · 136 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $606.6K · 126 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.19M · 175 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $842.0K · 75 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.55M · 140 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $346.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $700.5K · 103 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $847.4K · 127 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312973639
企查查编码QVN3F2R096
成立日期2014-10-15
联系地址Tầng 8, Tòa nhà VCCI, 171 Võ Thị Sáu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ICV
企业英文名称ICV COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 8, Tòa nhà VCCI, 171 Võ Thị Sáu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话02838181840
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870899其他车辆零件
870810车辆保险杠及零件
870829车身零件
870891车辆散热器
870880车辆悬挂零件
851220车用照明信号装置
401693非泡沫橡胶密封件
700910车辆后视镜
731824非螺纹钢销
853650其他电气开关

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国6,139$43.35M
中国18$274.0K
欧盟18$273.6K
印度7$23.0K
日本1$150
土耳其1$139
墨西哥3$111
瑞士1$74
俄罗斯1$65
巴西2$57

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JPEX International Pty Ltd韩国4,254$34.64M车辆保险杠及零件、其他车辆零件
JPEX International Pty Ltd澳大利亚607$5.22M其他车辆零件、车身零件
Spes Global韩国879$1.90M其他车辆零件、车辆保险杠及零件
IAM GLOBAL LIMITED中国香港208$870.6K其他车辆零件、车身零件
IAM Global Ltd.韩国229$677.0K其他车辆零件、车身零件
Technoparts Import Export Ricambi Auto S.r.l.意大利18$292.1K车身零件、车辆保险杠及零件
JPEX International Pty Ltd中国6$216.4K车用照明信号装置、车身零件
JPEX International Pty Ltd加拿大16$15.9K火花点火发动机零件、垫片套装
IAM Global Ltd.加拿大42$14.4K垫片套装、齿轮及变速器
Technoparts Import Export Ricambi Auto S.r.l.欧盟5$6.2K车辆后视镜

近期贸易明细

进口(共 6,157)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29滚珠轴承JPEX International Pty Ltd韩国$53
2026-07-29车身零件JPEX International Pty Ltd韩国$22
2026-07-29车辆保险杠及零件JPEX International Pty Ltd韩国$258
2026-07-29其他车辆零件JPEX International Pty Ltd韩国$20
2026-07-29其他车辆零件JPEX International Pty Ltd韩国$45
2026-07-29其他车辆零件JPEX International Pty Ltd韩国$33
2026-07-29其他车辆零件JPEX International Pty Ltd韩国$370
2026-07-29其他车辆零件JPEX International Pty Ltd韩国$62
2026-07-29车辆散热器JPEX International Pty Ltd韩国$71
2026-07-29车用照明信号装置JPEX International Pty Ltd韩国$124

相关企业 · 同类产品

ICV Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →