Ngoc Tuan Surimi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 冷冻鱼肉
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NGọC TUấN SURIMI
2
进口笔数
71
出口笔数
$161.2K
进口金额
$5.08M
出口金额
2023-06-27
最近进口
2024-10-12
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200622934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9B64DWN |
| 成立日期 | 2015-12-31 |
| 联系地址 | Khu phố An Hòa 1, Thị Trấn Cửa Tùng, Huyện Vĩnh Linh, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGỌC TUẤN SURIMI |
| 企业英文名称 | NGOC TUAN SURIMI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố An Hòa 1, Thị trấn Cửa Tùng(Hết hiệu lực), Quảng Trị |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84533613113 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $161.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 白俄罗斯 | 36 | $2.79M |
| 法国 | 22 | $1.44M |
| 越南 | 8 | $547.5K |
| 中国 | 3 | $195.0K |
| 中国香港 | 1 | $70.0K |
| 泰国 | 1 | $41.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atlantika | 越南 | 1 | $93.2K | 冷冻鱼肉 |
| International Seafood Trading Ltd. | 越南 | 1 | $68.0K | 冷冻鱼肉 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JV Santa Bremor LLC | 白俄罗斯 | 36 | $2.79M | 冷冻鱼肉、冷冻章鱼 |
| Atlantika | 法国 | 22 | $1.44M | 冷冻鱼肉 |
| Atlantika | 越南 | 4 | $261.0K | 冷冻鱼肉 |
| JV Santa Bremor LLC | 越南 | 3 | $222.8K | 冷冻鱼肉 |
| Dalian Youlian Seafood Co., Ltd. | 中国 | 3 | $195.0K | 冷冻鱼肉 |
| FUTURE SEAFOOD CHINA LTD | 中国香港 | 1 | $70.0K | 冷冻鱼肉 |
| Dalian Youlian Seafood Co., Ltd. | 越南 | 1 | $63.8K | 冷冻鱼肉 |
| Anusorn Mahachai Surimi Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $41.3K | 冷冻鱼肉、食品机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-27 | 冷冻鱼肉 | ATLANTIKA | 越南 | $93.2K |
| 2023-05-15 | 冷冻鱼肉 | INTERNATIONAL SEAFOOD TRADING LTD | 越南 | $20.0K |
| 2023-05-15 | 冷冻鱼肉 | INTERNATIONAL SEAFOOD TRADING LTD | 越南 | $48.0K |
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-12 | 冷冻鱼肉 | ANUSORN MAHACHAI SURIMI CO LTD | 泰国 | $41.3K |
| 2024-08-27 | 冷冻鱼肉 | JV SANTA BREMOR LLC | 白俄罗斯 | $69.7K |
| 2024-08-27 | 冷冻鱼肉 | JV SANTA BREMOR LLC | 白俄罗斯 | $69.7K |
| 2024-08-20 | 冷冻鱼肉 | JV SANTA BREMOR LLC | 白俄罗斯 | $69.7K |
| 2024-08-20 | 冷冻鱼肉 | JV SANTA BREMOR LLC | 白俄罗斯 | $69.7K |
| 2024-08-14 | 冷冻鱼肉 | JV SANTA BREMOR LLC | 白俄罗斯 | $69.7K |
| 2024-08-14 | 冷冻鱼肉 | JV SANTA BREMOR LLC | 白俄罗斯 | $69.7K |
| 2024-08-13 | 冷冻鱼肉 | JV SANTA BREMOR LLC | 白俄罗斯 | $69.7K |
| 2024-05-09 | 冷冻鱼肉 | JV SANTA BREMOR LLC | 白俄罗斯 | $67.5K |
| 2024-05-08 | 冷冻鱼肉 | JV SANTA BREMOR LLC | 白俄罗斯 | $67.5K |