AN NGUYEN VINA IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU AN NGUYêN VINA
10
进口笔数
0
出口笔数
$228.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801408062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8441U16 |
| 成立日期 | 2023-10-15 |
| 联系地址 | Số 29 Đường An Định, Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU AN NGUYÊN VINA |
| 企业英文名称 | AN NGUYEN VINA IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29 Đường An Định, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84886850486 |
| 邮箱 | annguyenltd6869@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $228.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WENLING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 7 | $156.7K | 聚丙烯聚合物、可互换钻具 |
| SHAOXING JIAHE TEXTILE CO LTD | 中国 | 2 | $48.5K | 染色合成针织布、染色聚酯布 |
| SHAOXING KEQIAO JUNTAO TEXTILE CO LTD | 中国 | 1 | $23.6K | 聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-05 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING JIAHE TEXTILE CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2024-07-30 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING JIAHE TEXTILE CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2024-06-05 | 聚酯长丝织物 | WENLING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2024-05-07 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING KEQIAO JUNTAO TEXTILE CO LTD | 中国 | $23.6K |
| 2024-04-01 | 聚酯长丝织物 | WENLING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2024-02-16 | 聚酯长丝织物 | WENLING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21.7K |
| 2024-01-29 | 聚酯长丝织物 | WENLING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2023-12-13 | 聚酯长丝织物 | WENLING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $23.9K |
| 2023-11-21 | 聚酯长丝织物 | WENLING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $23.6K |
| 2023-11-08 | 聚酯长丝织物 | WENLING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $24.6K |