Thanh Nam Oil & Gas Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dầu Khí Thành Nam
32
进口笔数
0
出口笔数
$263.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502284583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN46CG0FM |
| 成立日期 | 2015-07-08 |
| 联系地址 | H27, Đường Hàng Điều 11, Khu Khang Linh, Phường 10, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DẦU KHÍ THÀNH NAM |
| 企业英文名称 | THANH NAM OIL AND GAS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35 Đường Sông Gianh, Khu Khang Linh, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | +842543515368 |
| 传真 | +842543515768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848130 | 止回阀 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 8 | $130.2K |
| 美国 | 11 | $91.7K |
| 中国 | 8 | $18.3K |
| 英国 | 2 | $18.3K |
| 中国台湾 | 1 | $2.7K |
| 德国 | 1 | $1.7K |
| 意大利 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OOO NEFTEPROMKOMPLEKT NALCHIK | 俄罗斯 | 5 | $75.5K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁弹簧 |
| Air Liquide USA, LLC | 美国 | 2 | $52.1K | 气体过滤机械 |
| Neftepromkomplekt Nalchik | 俄罗斯 | 2 | $35.2K | 非泡沫橡胶密封件、泵零件 |
| OOO "NEFTEPROMKOMPLEKT NALCHIK" | 俄罗斯 | 1 | $19.5K | 过滤净化器零件、机械密封件 |
| f272b6aafac82a98c5ad7433c1110635 | 2 | $18.7K | ||
| Cadmus Distribution Group Ltd. | 英国 | 2 | $18.3K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| TTL LLC | 美国 | 2 | $16.5K | 其他电气开关、喷雾机零件 |
| Lishui Shi Minghuang Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.7K | 灭火器、喷雾机零件 |
| Shanghai Fangzhan Fire Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.3K | 呼吸器具、男式化纤服装 |
| Monarch Mfg Works Llc | 美国 | 2 | $257 | 炉用零件、非农用喷雾器具 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | INDEPENDENT TECHNOLOGY SDN BHD | 美国 | $6.2K |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | INDEPENDENT TECHNOLOGY SDN BHD | 美国 | $6.2K |
| 2026-04-01 | 机械密封件 | OOO "NEFTEPROMKOMPLEKT NALCHIK" | 俄罗斯 | $6.9K |
| 2026-04-01 | 机械密封件 | OOO "NEFTEPROMKOMPLEKT NALCHIK" | 俄罗斯 | $6.9K |
| 2026-04-01 | 过滤净化器零件 | OOO "NEFTEPROMKOMPLEKT NALCHIK" | 俄罗斯 | $2.8K |
| 2026-04-01 | 过滤净化器零件 | OOO "NEFTEPROMKOMPLEKT NALCHIK" | 俄罗斯 | $2.8K |
| 2025-12-24 | 阀门龙头 | DUCHESNE INC (DBA MAX AIR) | 美国 | $205 |
| 2025-12-24 | 非泡沫橡胶密封件 | DUCHESNE INC (DBA MAX AIR) | 美国 | $70 |
| 2025-12-24 | 安全阀 | DUCHESNE INC (DBA MAX AIR) | 美国 | $90 |
| 2025-12-24 | 压力测量仪 | DUCHESNE INC (DBA MAX AIR) | 美国 | $90 |