Minh Khoi General Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TổNG HợP MINH KHôI
67
进口笔数
0
出口笔数
$2.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108823048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSX92BU6 |
| 成立日期 | 2019-07-15 |
| 联系地址 | LoG41, khu TĐC LK19a, LK19b.X7, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP MINH KHÔI |
| 企业英文名称 | Minh Khoi General Trading Company Limited. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LoG41, khu TĐC LK19a,LK19b.X7, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 021019 | 其他加工猪肉 |
| 190420 | 谷物片食品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 160100 | 肉制品及香肠 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 36 | $1.34M |
| 德国 | 17 | $325.4K |
| 中国 | 34 | $319.0K |
| 西班牙 | 15 | $273.5K |
| 波兰 | 28 | $163.9K |
| 捷克 | 17 | $87.4K |
| 法国 | 5 | $78.1K |
| 比利时 | 6 | $31.1K |
| 奥地利 | 10 | $25.2K |
| 卢森堡 | 14 | $9.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Expro Germany GmbH | 德国 | 61 | $2.62M | 其他护肤品、化妆粉 |
| Guangzhou Shangye Health Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.3K | 棉絮制品、剃刀 |
| Emco, s.r.o. | 捷克 | 1 | $11.4K | 膨化谷物食品、谷物片食品 |
| Zhongshan Liyao Weaving Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 橡胶涂层织物、机织绒布 |
| Cuitop Co., Ltd. | 中国 | 1 | $103 | 橡胶处理织物、不锈钢管件 |
| Rongsheng Optoelectronic Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56 | 其他护肤品、个人除臭剂 |
| Cosnova GmbH | 德国 | 1 | $14 | 眼妆品、唇部化妆品 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | EXPRO GERMANY GMBH | 意大利 | $401 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | EXPRO GERMANY GMBH | 意大利 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 化妆粉 | EXPRO GERMANY GMBH | 波兰 | $8.8K |
| 2026-04-28 | 化妆粉 | EXPRO GERMANY GMBH | 波兰 | $259 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | EXPRO GERMANY GMBH | 意大利 | $401 |
| 2026-04-28 | 化妆粉 | EXPRO GERMANY GMBH | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | EXPRO GERMANY GMBH | 意大利 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | EXPRO GERMANY GMBH | 意大利 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 眼妆品 | EXPRO GERMANY GMBH | 中国 | $677 |
| 2026-04-28 | 化妆粉 | EXPRO GERMANY GMBH | 中国 | $6.3K |