Long Tien Hai Technology Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 其他金属锁

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Long Tiến Hải

128
进口笔数
52
出口笔数
$1.50M
进口金额
$4.39M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-19
最近出口
24
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $453.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.6K · 4 笔出口 $301 · 2 笔2023-10进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.6K · 7 笔出口 $29.4K · 2 笔2023-12进口 $41.4K · 5 笔出口 $94.9K · 2 笔2024-01进口 $14.6K · 4 笔出口 $238.1K · 4 笔2024-02进口 $26.5K · 5 笔出口 $298.7K · 2 笔2024-03进口 $5.9K · 2 笔出口 $453.4K · 3 笔2024-04进口 $85.2K · 3 笔出口 $174.5K · 1 笔2024-05进口 $23.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-07进口 $11.5K · 1 笔出口 $390.4K · 3 笔2024-08进口 $8.8K · 1 笔出口 $201.3K · 1 笔2024-09进口 $120.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $84.2K · 6 笔出口 $240.3K · 2 笔2024-11进口 $15.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $73.5K · 7 笔出口 $334.0K · 2 笔2025-01进口 $25.8K · 5 笔出口 $173.9K · 1 笔2025-02进口 $2.3K · 5 笔出口 $193.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 1 笔2025-04进口 $838 · 2 笔出口 $202.9K · 3 笔2025-05进口 $8.8K · 3 笔出口 $170.7K · 3 笔2025-06进口 $86.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.6K · 3 笔出口 $203.2K · 2 笔2025-08进口 $37.1K · 4 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-09进口 $68.5K · 2 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-10进口 $18.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $68.8K · 5 笔出口 $234.6K · 3 笔2025-12进口 $96.6K · 6 笔出口 $151.0K · 3 笔2026-01进口 $92.4K · 5 笔出口 $130.6K · 1 笔2026-02进口 $43.5K · 1 笔出口 $157.6K · 2 笔2026-03进口 $75.5K · 3 笔出口 $244 · 1 笔2026-04进口 $160.6K · 6 笔出口 $240.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.6K · 4 笔出口 $301 · 2 笔2023-10进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.6K · 7 笔出口 $29.4K · 2 笔2023-12进口 $41.4K · 5 笔出口 $94.9K · 2 笔2024-01进口 $14.6K · 4 笔出口 $238.1K · 4 笔2024-02进口 $26.5K · 5 笔出口 $298.7K · 2 笔2024-03进口 $5.9K · 2 笔出口 $453.4K · 3 笔2024-04进口 $85.2K · 3 笔出口 $174.5K · 1 笔2024-05进口 $23.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-07进口 $11.5K · 1 笔出口 $390.4K · 3 笔2024-08进口 $8.8K · 1 笔出口 $201.3K · 1 笔2024-09进口 $120.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $84.2K · 6 笔出口 $240.3K · 2 笔2024-11进口 $15.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $73.5K · 7 笔出口 $334.0K · 2 笔2025-01进口 $25.8K · 5 笔出口 $173.9K · 1 笔2025-02进口 $2.3K · 5 笔出口 $193.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 1 笔2025-04进口 $838 · 2 笔出口 $202.9K · 3 笔2025-05进口 $8.8K · 3 笔出口 $170.7K · 3 笔2025-06进口 $86.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.6K · 3 笔出口 $203.2K · 2 笔2025-08进口 $37.1K · 4 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-09进口 $68.5K · 2 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-10进口 $18.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $68.8K · 5 笔出口 $234.6K · 3 笔2025-12进口 $96.6K · 6 笔出口 $151.0K · 3 笔2026-01进口 $92.4K · 5 笔出口 $130.6K · 1 笔2026-02进口 $43.5K · 1 笔出口 $157.6K · 2 笔2026-03进口 $75.5K · 3 笔出口 $244 · 1 笔2026-04进口 $160.6K · 6 笔出口 $240.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106618276
企查查编码QVN3U2V5PJ
成立日期2014-08-13
联系地址Số nhà 29+31, Ngõ 63 Phố Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ LONG TIẾN HẢI
企业英文名称LONG TIEN HAI TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 29+31, Ngõ 63 Phố Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+842432000877
邮箱longtienhailth@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830140其他金属锁
8536691000伏以下插头插座
853650其他电气开关
853690其他电路开关装置
731815钢铁螺钉螺栓
853890电器装置零件
903033电测仪表
391740塑料管件
820730可互换冲压工具
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
853620自动断路器
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
830241金属建筑配件
870880车辆悬挂零件
741980其他铜制品
761699其他铝制品
950669其他球类
950699其他户外娱乐设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国121$1.49M
美国6$3.2K
墨西哥3$1.3K
马来西亚1$547
洪都拉斯1$415
菲律宾1$205
多米尼加1$54

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国50$4.38M
新加坡2$6.1K
越南2$135

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HK Jiaoyuan Trade Co., Ltd.越南55$874.0K非玻塑灯具零件、非LED电灯装置
Guizhou Ruixin Technology Co., Ltd.中国14$316.4K其他电气开关、1000伏以下插头插座
Yueqing Shenchuang Electrical Technology Co., Ltd.中国10$106.5K其他电路开关装置、1000伏以下插头插座
Wenzhou Saijin Import & Export Co., Ltd.中国6$82.7K电器装置零件、钢铁螺钉螺栓
Wenzhou Hutong Light Industries Co., Ltd.中国6$37.9K电测仪表、其他塑料制品
Ningbo Wonderful Industries Co., Ltd.中国5$17.2K其他钢铁结构体、其他钢铁管件
Shenzhen Donghong Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$4.4K头戴耳机及耳塞、带接头绝缘电线
Connecticut Electric美国8$4.0K自动断路器、电力控制板
Lewis Hyman中国5$2.3K金属保险箱、其他金属锁
Lewis Hyman美国3$203聚酯长丝织物、合成纤维窗帘

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Connecticut Electric Inc.美国37$4.12M自动断路器、电力控制板
ADEX Global LLC美国5$238.6K金属建筑配件、其他钢铁制品
2d63045538110b1ee746aafb88ba42853$16.6K
Aiden美国2$5.3K车辆悬挂零件
Ronald Tan新加坡1$3.1K其他球类、其他户外娱乐设备
df89704e92d56efd3b5c0416fc92dfd91$2.8K
CONNECICUT ELECTRIC, INC.美国1$244瓦楞纸箱
Ron Rubinoff美国1$205家具锁
Connecticut Electric Inc.越南2$135其他铜制品

近期贸易明细

进口(共 128)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他金属锁HK JIAO YUAN TRADE CO LTD中国$4.4K
2026-04-28其他金属锁HK JIAO YUAN TRADE CO LTD中国$2.0K
2026-04-28其他金属锁HK JIAO YUAN TRADE CO LTD中国$7.2K
2026-04-28其他金属锁HK JIAO YUAN TRADE CO LTD中国$4.3K
2026-04-28其他金属锁HK JIAO YUAN TRADE CO LTD中国$4.4K
2026-04-28其他金属锁HK JIAO YUAN TRADE CO LTD中国$7.2K
2026-04-28其他金属锁HK JIAO YUAN TRADE CO LTD中国$8.3K
2026-04-28其他金属锁HK JIAO YUAN TRADE CO LTD中国$7.2K
2026-04-28其他金属锁HK JIAO YUAN TRADE CO LTD中国$8.3K
2026-04-28其他金属锁HK JIAO YUAN TRADE CO LTD中国$7.2K

出口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19其他塑料制品MTS OFF-ROAD CO.,LTD.美国$1.6K
2026-04-19其他塑料制品MTS OFF-ROAD CO.,LTD.美国$2.8K
2026-04-06电力控制板Connecticut Electric Inc.美国$69.5K
2026-04-06电力控制板Connecticut Electric Inc.美国$166.3K
2026-03-12瓦楞纸箱CONNECICUT ELECTRIC, INC.美国$60
2026-03-12瓦楞纸箱CONNECICUT ELECTRIC, INC.美国$100
2026-03-12瓦楞纸箱CONNECICUT ELECTRIC, INC.美国$84
2026-02-13车辆悬挂零件MTS OFF-ROAD CO.,LTD.美国$4.4K
2026-02-13车辆悬挂零件MTS OFF-ROAD CO.,LTD.美国$915
2026-02-13车辆悬挂零件MTS OFF-ROAD CO.,LTD.美国$2.8K

相关企业 · 同类产品

Long Tien Hai Technology Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →