Long Tien Hai Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Long Tiến Hải
128
进口笔数
52
出口笔数
$1.50M
进口金额
$4.39M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-19
最近出口
24
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106618276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3U2V5PJ |
| 成立日期 | 2014-08-13 |
| 联系地址 | Số nhà 29+31, Ngõ 63 Phố Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ LONG TIẾN HẢI |
| 企业英文名称 | LONG TIEN HAI TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 29+31, Ngõ 63 Phố Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842432000877 |
| 邮箱 | longtienhailth@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 950669 | 其他球类 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 121 | $1.49M |
| 美国 | 6 | $3.2K |
| 墨西哥 | 3 | $1.3K |
| 马来西亚 | 1 | $547 |
| 洪都拉斯 | 1 | $415 |
| 菲律宾 | 1 | $205 |
| 多米尼加 | 1 | $54 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 50 | $4.38M |
| 新加坡 | 2 | $6.1K |
| 越南 | 2 | $135 |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Jiaoyuan Trade Co., Ltd. | 越南 | 55 | $874.0K | 非玻塑灯具零件、非LED电灯装置 |
| Guizhou Ruixin Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $316.4K | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
| Yueqing Shenchuang Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $106.5K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Wenzhou Saijin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $82.7K | 电器装置零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Wenzhou Hutong Light Industries Co., Ltd. | 中国 | 6 | $37.9K | 电测仪表、其他塑料制品 |
| Ningbo Wonderful Industries Co., Ltd. | 中国 | 5 | $17.2K | 其他钢铁结构体、其他钢铁管件 |
| Shenzhen Donghong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.4K | 头戴耳机及耳塞、带接头绝缘电线 |
| Connecticut Electric | 美国 | 8 | $4.0K | 自动断路器、电力控制板 |
| Lewis Hyman | 中国 | 5 | $2.3K | 金属保险箱、其他金属锁 |
| Lewis Hyman | 美国 | 3 | $203 | 聚酯长丝织物、合成纤维窗帘 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Connecticut Electric Inc. | 美国 | 37 | $4.12M | 自动断路器、电力控制板 |
| ADEX Global LLC | 美国 | 5 | $238.6K | 金属建筑配件、其他钢铁制品 |
| 2d63045538110b1ee746aafb88ba4285 | 3 | $16.6K | ||
| Aiden | 美国 | 2 | $5.3K | 车辆悬挂零件 |
| Ronald Tan | 新加坡 | 1 | $3.1K | 其他球类、其他户外娱乐设备 |
| df89704e92d56efd3b5c0416fc92dfd9 | 1 | $2.8K | ||
| CONNECICUT ELECTRIC, INC. | 美国 | 1 | $244 | 瓦楞纸箱 |
| Ron Rubinoff | 美国 | 1 | $205 | 家具锁 |
| Connecticut Electric Inc. | 越南 | 2 | $135 | 其他铜制品 |
近期贸易明细
进口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他金属锁 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 其他金属锁 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他金属锁 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-28 | 其他金属锁 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 其他金属锁 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 其他金属锁 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-28 | 其他金属锁 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-28 | 其他金属锁 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-28 | 其他金属锁 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-28 | 其他金属锁 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $7.2K |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | MTS OFF-ROAD CO.,LTD. | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | MTS OFF-ROAD CO.,LTD. | 美国 | $2.8K |
| 2026-04-06 | 电力控制板 | Connecticut Electric Inc. | 美国 | $69.5K |
| 2026-04-06 | 电力控制板 | Connecticut Electric Inc. | 美国 | $166.3K |
| 2026-03-12 | 瓦楞纸箱 | CONNECICUT ELECTRIC, INC. | 美国 | $60 |
| 2026-03-12 | 瓦楞纸箱 | CONNECICUT ELECTRIC, INC. | 美国 | $100 |
| 2026-03-12 | 瓦楞纸箱 | CONNECICUT ELECTRIC, INC. | 美国 | $84 |
| 2026-02-13 | 车辆悬挂零件 | MTS OFF-ROAD CO.,LTD. | 美国 | $4.4K |
| 2026-02-13 | 车辆悬挂零件 | MTS OFF-ROAD CO.,LTD. | 美国 | $915 |
| 2026-02-13 | 车辆悬挂零件 | MTS OFF-ROAD CO.,LTD. | 美国 | $2.8K |