HUNG PHU SERVICE & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Hưng Phú
21
进口笔数
1
出口笔数
$1.15M
进口金额
$2.9K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-02-02
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101357694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEYW2S58 |
| 成立日期 | 2003-04-15 |
| 联系地址 | Số 24, ngõ 106 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG PHÚ |
| 企业英文名称 | HUNG PHU SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24, ngõ 106 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842437562564 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $440.4K |
| 澳大利亚 | 8 | $361.9K |
| 新西兰 | 6 | $346.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNID GLOBAL CORP ORATION | 韩国 | 7 | $440.4K | 聚乙二醇蜡、碳制品 |
| SPG OIL PTE LTD. | 新加坡 | 10 | $372.0K | 其他煤焦油、非轻质石油 |
| TRUNG DONG PETROLEUM CO LTD | 新西兰 | 3 | $244.4K | 其他煤焦油、碳制品 |
| DAN BUNKERING (MIDDLE EAST) DMCC | 阿联酋 | 1 | $91.9K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NIPPON POLYMER VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | 1 | $2.9K | 非办公金属家具、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 非轻质石油 | DAN BUNKERING (MIDDLE EAST) DMCC | 澳大利亚 | $91.9K |
| 2025-09-23 | 非轻质石油 | SPG OIL PTE LTD. | 澳大利亚 | $44.3K |
| 2025-08-28 | 非轻质石油 | UNID GLOBAL CORP ORATION | 韩国 | $1 |
| 2025-08-25 | 非轻质石油 | UNID GLOBAL CORP ORATION | 韩国 | $105.1K |
| 2025-08-22 | 非轻质石油 | SPG OIL PTE LTD. | 澳大利亚 | $44.4K |
| 2025-07-09 | 非轻质石油 | UNID GLOBAL CORP ORATION | 韩国 | $35.2K |
| 2025-06-20 | 非轻质石油 | UNID GLOBAL CORP ORATION | 韩国 | $35.0K |
| 2025-06-12 | 非轻质石油 | SPG OIL PTE LTD. | 澳大利亚 | $44.5K |
| 2025-06-03 | 非轻质石油 | SPG OIL PTE LTD. | 澳大利亚 | $13.7K |
| 2025-06-02 | 非轻质石油 | SPG OIL PTE LTD. | 新西兰 | $28.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 非轻质石油 | NIPPON POLYMER VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.9K |