HUNG PHU SERVICE & TRADING CO LTD

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Hưng Phú

21
进口笔数
1
出口笔数
$1.15M
进口金额
$2.9K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-02-02
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $205.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $83.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $103.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $205.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $71.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $89.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $121.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $149.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-03进口 $91.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $83.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $103.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $205.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $71.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $89.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $121.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $149.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-03进口 $91.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101357694
企查查编码QVNEYW2S58
成立日期2003-04-15
联系地址Số 24, ngõ 106 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG PHÚ
企业英文名称HUNG PHU SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 24, ngõ 106 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842437562564
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国7$440.4K
澳大利亚8$361.9K
新西兰6$346.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$2.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UNID GLOBAL CORP ORATION韩国7$440.4K聚乙二醇蜡、碳制品
SPG OIL PTE LTD.新加坡10$372.0K其他煤焦油、非轻质石油
TRUNG DONG PETROLEUM CO LTD新西兰3$244.4K其他煤焦油、碳制品
DAN BUNKERING (MIDDLE EAST) DMCC阿联酋1$91.9K非轻质石油、其他煤焦油

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NIPPON POLYMER VIETNAM LTD LIABILITY CO越南1$2.9K非办公金属家具、非轻质石油

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30非轻质石油DAN BUNKERING (MIDDLE EAST) DMCC澳大利亚$91.9K
2025-09-23非轻质石油SPG OIL PTE LTD.澳大利亚$44.3K
2025-08-28非轻质石油UNID GLOBAL CORP ORATION韩国$1
2025-08-25非轻质石油UNID GLOBAL CORP ORATION韩国$105.1K
2025-08-22非轻质石油SPG OIL PTE LTD.澳大利亚$44.4K
2025-07-09非轻质石油UNID GLOBAL CORP ORATION韩国$35.2K
2025-06-20非轻质石油UNID GLOBAL CORP ORATION韩国$35.0K
2025-06-12非轻质石油SPG OIL PTE LTD.澳大利亚$44.5K
2025-06-03非轻质石油SPG OIL PTE LTD.澳大利亚$13.7K
2025-06-02非轻质石油SPG OIL PTE LTD.新西兰$28.7K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-02非轻质石油NIPPON POLYMER VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$2.9K

相关企业 · 同类产品

HUNG PHU SERVICE & TRADING CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →