Nambac Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 160 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NAM BắC
160
进口笔数
0
出口笔数
$8.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302786044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2XKJG1T |
| 成立日期 | 2002-11-21 |
| 联系地址 | 860/80A Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM BẮC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842862705155 |
| 邮箱 | info@nbco.com.vn |
| 传真 | +842862873014 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 540亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 139 | $7.99M |
| 印度 | 19 | $842.6K |
| 比利时 | 2 | $75.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Jiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 44 | $2.25M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.13M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Shanghai KJ Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $862.1K | 聚酯粘胶混纺布、染色聚酯布 |
| Jiyuan Global Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 7 | $555.4K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| High Hope Zhongtian Corp. Ltd. | 中国 | 9 | $489.8K | 零售杀虫剂、彩色棉布100-200克 |
| Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $305.3K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Zhejiang Tonglu Huifeng Biosciences Co., Ltd. | 中国 | 8 | $222.4K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Nanjing Professional Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $200.1K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| HERANBA INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 4 | $178.8K | 零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂 |
| Shanghai Forever Chemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $112.5K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 零售杀虫剂 | COCREATE GLOBAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $66.9K |
| 2026-04-23 | 零售杀虫剂 | COCREATE GLOBAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $17.9K |
| 2026-04-23 | 零售杀虫剂 | COCREATE GLOBAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $17.9K |
| 2026-04-23 | 零售杀虫剂 | COCREATE GLOBAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $66.9K |
| 2026-04-16 | 零售杀菌剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP | 中国 | $56.1K |
| 2026-04-16 | 零售杀虫剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP | 中国 | $89.3K |
| 2026-04-16 | 零售杀虫剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP | 中国 | $89.3K |
| 2026-04-16 | 零售杀菌剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP | 中国 | $56.1K |
| 2026-04-13 | 零售除草剂 | SHANGHAI JIYUAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $23.5K |
| 2026-04-13 | 零售除草剂 | SHANGHAI JIYUAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $23.5K |