Nambac Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 160 笔 · 主营 零售杀虫剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NAM BắC

160
进口笔数
0
出口笔数
$8.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
37
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $507.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $105.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $147.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $260.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $201.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $99.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $316.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $203.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $356.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $109.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $199.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $264.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $74.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $136.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $151.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $348.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $346.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $447.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $78.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $91.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $430.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $161.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $383.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $89.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $77.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $80.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $72.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $143.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $375.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $349.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $247.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $507.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $105.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $147.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $260.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $201.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $99.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $316.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $203.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $356.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $109.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $199.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $264.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $74.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $136.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $151.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $348.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $346.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $447.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $78.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $91.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $430.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $161.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $383.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $89.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $77.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $80.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $72.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $143.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $375.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $349.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $247.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $507.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302786044
企查查编码QVN2XKJG1T
成立日期2002-11-21
联系地址860/80A Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NAM BẮC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842862705155
邮箱info@nbco.com.vn
传真+842862873014
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本540亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380891零售杀虫剂
380892零售杀菌剂
380893零售除草剂
340242非离子表面活性剂
842230灌装封口机
310520氮磷钾肥料
690390其他耐火陶瓷
847982混合机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国139$7.99M
印度19$842.6K
比利时2$75.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Jiyuan Trading Co., Ltd.中国44$2.25M零售杀虫剂、零售杀菌剂
Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd.中国19$1.13M零售杀虫剂、零售杀菌剂
Shanghai KJ Import & Export Co., Ltd.中国12$862.1K聚酯粘胶混纺布、染色聚酯布
Jiyuan Global Chemicals Co., Ltd.中国7$555.4K零售杀虫剂、零售杀菌剂
High Hope Zhongtian Corp. Ltd.中国9$489.8K零售杀虫剂、彩色棉布100-200克
Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd.中国5$305.3K零售杀虫剂、零售杀菌剂
Zhejiang Tonglu Huifeng Biosciences Co., Ltd.中国8$222.4K零售杀菌剂、零售杀虫剂
Nanjing Professional Agrochemical Co., Ltd.中国5$200.1K零售杀菌剂、零售杀虫剂
HERANBA INDUSTRIES LIMITED印度4$178.8K零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂
Shanghai Forever Chemical Co., Ltd.中国7$112.5K零售杀虫剂、零售杀菌剂

近期贸易明细

进口(共 160)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23零售杀虫剂COCREATE GLOBAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD印度$66.9K
2026-04-23零售杀虫剂COCREATE GLOBAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD印度$17.9K
2026-04-23零售杀虫剂COCREATE GLOBAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD印度$17.9K
2026-04-23零售杀虫剂COCREATE GLOBAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD印度$66.9K
2026-04-16零售杀菌剂HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP中国$56.1K
2026-04-16零售杀虫剂HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP中国$89.3K
2026-04-16零售杀虫剂HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP中国$89.3K
2026-04-16零售杀菌剂HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP中国$56.1K
2026-04-13零售除草剂SHANGHAI JIYUAN TRADING CO.,LTD中国$23.5K
2026-04-13零售除草剂SHANGHAI JIYUAN TRADING CO.,LTD中国$23.5K

相关企业 · 同类产品

Nambac Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →