Duc Viet Trading Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Công Nghệ Đức Việt
39
进口笔数
5
出口笔数
$533.4K
进口金额
$10.6K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-12-11
最近出口
12
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101684571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTFGWAF9 |
| 成立日期 | 2005-06-13 |
| 联系地址 | Số 17 ngõ 26/17 phố Nguyên Hồng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ ĐỨC VIỆT |
| 企业英文名称 | DUC VIET TRADING TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 17 ngõ 26/17 phố Nguyên Hồng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84983342945 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 910700 | 定时开关 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 851769 | 其他通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $379.0K |
| 日本 | 24 | $57.1K |
| 德国 | 18 | $52.4K |
| 法国 | 4 | $17.8K |
| 丹麦 | 1 | $15.9K |
| 意大利 | 5 | $4.8K |
| 马来西亚 | 5 | $3.6K |
| 印度尼西亚 | 4 | $2.0K |
| 荷兰 | 1 | $434 |
| 欧盟 | 1 | $165 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $10.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASIA SUSTAINABILITY INVESTMENT LTD | 中国香港 | 17 | $151.1K | 其他电气开关、静止变流器 |
| Wuhan Sine Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $125.3K | 静止变流器、其他自动控制仪 |
| Chengdu Shun Ze Zhi Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $109.6K | 电力控制板、750W以下交流电机 |
| Golden Horn International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $99.9K | 大功率晶体管、其他车辆零件 |
| Zhejiang New Folinn Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.3K | 静止变流器、电动机及零件 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Zhuhai Hello River Drying Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 非办公金属家具、聚氨酯泡沫塑料 |
| Shenzhen Sine Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 静止变流器、其他塑料制品 |
| Asia Sustainability Investment Ltd. | 中国 | 8 | $1.2K | 定时开关 |
| Wang Chao | 中国 | 1 | $302 | 40厘米以下纸袋、自粘塑料卷 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.6K | 增塑PVC混合物、其他钢铁制品 |
| Almine Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 非轻质石油、未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 定时开关 | ASIA SUSTAINABILITY INVESTMENT LTD | 中国 | $212 |
| 2026-04-20 | 定时开关 | ASIA SUSTAINABILITY INVESTMENT LTD | 中国 | $212 |
| 2026-04-19 | 其他电气开关 | ASIA SUSTAINABILITY INVESTMENT LTD | 中国 | $46 |
| 2026-04-19 | 电器装置零件 | ASIA SUSTAINABILITY INVESTMENT LTD | 中国 | $159 |
| 2026-04-19 | 静止变流器 | ASIA SUSTAINABILITY INVESTMENT LTD | 中国 | $130 |
| 2026-04-19 | 其他电气开关 | ASIA SUSTAINABILITY INVESTMENT LTD | 日本 | $59 |
| 2026-04-19 | 其他电气开关 | ASIA SUSTAINABILITY INVESTMENT LTD | 中国 | $152 |
| 2026-04-19 | 静止变流器 | ASIA SUSTAINABILITY INVESTMENT LTD | 德国 | $2.8K |
| 2026-04-19 | 静止变流器 | ASIA SUSTAINABILITY INVESTMENT LTD | 中国 | $173 |
| 2026-04-19 | 电器装置零件 | ASIA SUSTAINABILITY INVESTMENT LTD | 中国 | $159 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 电器装置零件 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | $827 |
| 2024-09-25 | 静止变流器 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-09-25 | 电力控制板 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $717 |
| 2024-06-10 | 静止变流器 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2024-06-10 | 静止变流器 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2024-06-10 | 静止变流器 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2023-09-13 | 静止变流器 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2023-09-13 | 静止变流器 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2023-04-10 | 电器装置零件 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | $234 |
| 2023-04-10 | 电器装置零件 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | $781 |