Lam Phat Investment & Trading Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XâY DựNG & ĐầU Tư LâM PHáT
- 邮箱1
14
进口笔数
0
出口笔数
$1.35M
进口金额
$0
出口金额
2023-07-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109699266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFKNV0RN |
| 成立日期 | 2021-07-08 |
| 联系地址 | Số 137 Phố Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG & ĐẦU TƯ LÂM PHÁT |
| 企业英文名称 | LAM PHAT INVESTMENT & TRADING CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 137 Phố Chùa Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84826836555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 14 | $1.35M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FRISK PROJECTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $556.1K | 其他玉米、油菜籽油渣 |
| UMA Exports Ltd. | 印度 | 7 | $513.8K | 纯蔗糖、碾磨大米 |
| ASFIVE Agro Private Ltd. | 印度 | 3 | $146.6K | 碾磨大米、糙米 |
| ITC LIMITED | 印度 | 1 | $130.0K | 去梗烟草、小麦粉 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-20 | 其他玉米 | ITC LIMITED | 印度 | $130.0K |
| 2023-07-14 | 其他玉米 | UMA Exports Ltd. | 印度 | $132.6K |
| 2023-07-05 | 其他玉米 | UMA EXPORTS LTD | 印度 | $62.8K |
| 2023-07-05 | 其他玉米 | UMA EXPORTS LTD | 印度 | $64.0K |
| 2023-06-29 | 其他玉米 | UMA Exports Ltd. | 印度 | $63.8K |
| 2023-06-26 | 其他玉米 | UMA Exports Ltd. | 印度 | $63.9K |
| 2023-06-23 | 其他玉米 | UMA EXPORTS LTD | 印度 | $62.8K |
| 2023-06-21 | 其他玉米 | UMA EXPORTS LTD | 印度 | $64.0K |
| 2023-06-06 | 其他玉米 | ASFIVE AGRO PRIVATE LTD | 印度 | $48.9K |
| 2023-06-06 | 其他玉米 | ASFIVE Agro Private Ltd. | 印度 | $28.4K |