Modiser Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他干果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MODISER
6
进口笔数
0
出口笔数
$154.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314762263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7RE9719 |
| 成立日期 | 2017-11-28 |
| 联系地址 | 1005/48A Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MODISER |
| 企业英文名称 | MODISER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1005/48A Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84913866800 |
| 邮箱 | acounting@modiser.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 170490 | 糖果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 5 | $154.9K |
| 中国 | 1 | $22 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.K. Starfruit Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $127.5K | 其他干果、其他加工水果 |
| Pinphet Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $27.4K | 其他干果 |
| World Sweets Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22 | 糖果、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 其他干果 | S.K. Starfruit Co., Ltd. | 泰国 | $42.5K |
| 2025-12-09 | 其他加工水果 | S.K. Starfruit Co., Ltd. | 泰国 | $2.2K |
| 2025-12-09 | 其他干果 | S K STARFRUIT CO., LTD | 泰国 | $30.0K |
| 2024-12-28 | 其他干果 | PINPHET CO LTD | 泰国 | $13.8K |
| 2024-05-17 | 其他干果 | PINPHET CO LTD | 泰国 | $13.7K |
| 2024-02-22 | 其他干果 | S K STARFRUIT CO., LTD | 泰国 | $900 |
| 2024-02-22 | 其他干果 | S K STARFRUIT CO., LTD | 泰国 | $19.2K |
| 2024-02-22 | 其他加工水果 | S K STARFRUIT CO., LTD | 泰国 | $900 |
| 2024-02-22 | 其他干果 | S.K. Starfruit Co., Ltd. | 泰国 | $9.0K |
| 2023-07-18 | 其他干果 | S K STARFRUIT CO., LTD | 泰国 | $5.9K |