XT Tyre Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 166 笔 · 主营 新汽车轮胎

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XT TYRE

10
进口笔数
166
出口笔数
$791.5K
进口金额
$6.16M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-20
最近出口
2
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $713.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $107.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $248.9K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $208.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $98.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $165.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $171.8K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $105.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $136.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $270.6K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $168.7K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $259.5K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $172.1K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $160.6K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $134.9K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $133.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $221.6K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $164.2K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $281.9K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $332.1K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $197.8K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $265.8K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $360.4K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $328.1K · 7 笔2025-11进口 $9.6K · 1 笔出口 $205.3K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $292.2K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $97.4K · 4 笔2026-02进口 $713.0K · 8 笔出口 $191.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $212.7K · 8 笔2026-04进口 $68.9K · 1 笔出口 $158.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $107.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $248.9K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $208.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $98.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $165.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $171.8K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $105.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $136.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $270.6K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $168.7K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $259.5K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $172.1K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $160.6K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $134.9K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $133.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $221.6K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $164.2K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $281.9K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $332.1K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $197.8K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $265.8K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $360.4K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $328.1K · 7 笔2025-11进口 $9.6K · 1 笔出口 $205.3K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $292.2K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $97.4K · 4 笔2026-02进口 $713.0K · 8 笔出口 $191.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $212.7K · 8 笔2026-04进口 $68.9K · 1 笔出口 $158.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号3703097216
企查查编码QVNJVJMV15
成立日期2022-12-05
联系地址129 ĐH 501, ấp Đồng Tâm, Xã Tam Lập, Huyện Phú Giáo, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XT TYRE
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址129 ĐH 501, ấp Đồng Tâm, Xã Phú Giáo, TP Hồ Chí Minh
经营范围4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话02873016179
邮箱Ctyxttyre@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3.28万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848079非注塑模具

出口

HS 编码产品
401110新汽车轮胎
401120公交卡车轮胎
980600980600

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾10$791.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚82$3.15M
墨西哥11$669.8K
中国台湾20$659.4K
美国19$617.6K
危地马拉11$353.3K
坦桑尼亚5$167.6K
GU5$164.5K
特立尼达和多巴哥4$134.3K
波兰3$98.1K
巴拿马2$67.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FEDERAL CORP中国台湾9$781.9K非注塑模具、新汽车轮胎
FEDERAL CORP ORATION中国台湾1$9.6K新汽车轮胎、公交卡车轮胎

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Federal Corp. Corporation澳大利亚81$3.11M新汽车轮胎
Federal Corp. Corporation墨西哥10$668.5K新汽车轮胎
FEDERAL CORP中国台湾18$658.5K新汽车轮胎
Federal Corp. Corporation美国19$617.6K新汽车轮胎
Federal Corp. Corporation危地马拉11$353.3K新汽车轮胎
Federal Corp. Corporation坦桑尼亚5$167.6K新汽车轮胎
Federal Corp. CorporationGU5$164.5K新汽车轮胎
Federal Corp. Corporation特立尼达和多巴哥4$134.3K新汽车轮胎
Federal Corp. Corporation波兰3$98.1K新汽车轮胎
Federal Corp. Corporation巴拿马2$67.3K新汽车轮胎

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07非注塑模具FEDERAL CORP中国台湾$1.7K
2026-04-07非注塑模具FEDERAL CORP中国台湾$1.7K
2026-04-07非注塑模具FEDERAL CORP中国台湾$1.8K
2026-04-07非注塑模具FEDERAL CORP中国台湾$1.7K
2026-04-07非注塑模具FEDERAL CORP中国台湾$1.7K
2026-04-07非注塑模具FEDERAL CORP中国台湾$1.7K
2026-04-07非注塑模具FEDERAL CORP中国台湾$1.6K
2026-04-07非注塑模具FEDERAL CORP中国台湾$1.7K
2026-04-07非注塑模具FEDERAL CORP中国台湾$1.8K
2026-04-07非注塑模具FEDERAL CORP中国台湾$1.7K

出口(共 166)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20新汽车轮胎FEDERAL CORP中国台湾$17.5K
2026-04-20新汽车轮胎FEDERAL CORP中国台湾$48.2K
2026-04-13新汽车轮胎FEDERAL CORP中国台湾$9.0K
2026-04-13新汽车轮胎FEDERAL CORP中国台湾$11.3K
2026-04-13新汽车轮胎FEDERAL CORP中国台湾$7.2K
2026-04-03新汽车轮胎FEDERAL CORP中国台湾$1.4K
2026-04-03新汽车轮胎FEDERAL CORP中国台湾$1.1K
2026-04-03新汽车轮胎FEDERAL CORP中国台湾$5.0K
2026-04-03新汽车轮胎FEDERAL CORP中国台湾$7.1K
2026-04-03新汽车轮胎FEDERAL CORP中国台湾$3.1K

相关企业 · 同类产品

XT Tyre Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →