XT Tyre Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 166 笔 · 主营 新汽车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XT TYRE
10
进口笔数
166
出口笔数
$791.5K
进口金额
$6.16M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-20
最近出口
2
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703097216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJVJMV15 |
| 成立日期 | 2022-12-05 |
| 联系地址 | 129 ĐH 501, ấp Đồng Tâm, Xã Tam Lập, Huyện Phú Giáo, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XT TYRE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 129 ĐH 501, ấp Đồng Tâm, Xã Phú Giáo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02873016179 |
| 邮箱 | Ctyxttyre@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3.28万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 980600 | 980600 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 10 | $791.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 82 | $3.15M |
| 墨西哥 | 11 | $669.8K |
| 中国台湾 | 20 | $659.4K |
| 美国 | 19 | $617.6K |
| 危地马拉 | 11 | $353.3K |
| 坦桑尼亚 | 5 | $167.6K |
| GU | 5 | $164.5K |
| 特立尼达和多巴哥 | 4 | $134.3K |
| 波兰 | 3 | $98.1K |
| 巴拿马 | 2 | $67.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FEDERAL CORP | 中国台湾 | 9 | $781.9K | 非注塑模具、新汽车轮胎 |
| FEDERAL CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $9.6K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Federal Corp. Corporation | 澳大利亚 | 81 | $3.11M | 新汽车轮胎 |
| Federal Corp. Corporation | 墨西哥 | 10 | $668.5K | 新汽车轮胎 |
| FEDERAL CORP | 中国台湾 | 18 | $658.5K | 新汽车轮胎 |
| Federal Corp. Corporation | 美国 | 19 | $617.6K | 新汽车轮胎 |
| Federal Corp. Corporation | 危地马拉 | 11 | $353.3K | 新汽车轮胎 |
| Federal Corp. Corporation | 坦桑尼亚 | 5 | $167.6K | 新汽车轮胎 |
| Federal Corp. Corporation | GU | 5 | $164.5K | 新汽车轮胎 |
| Federal Corp. Corporation | 特立尼达和多巴哥 | 4 | $134.3K | 新汽车轮胎 |
| Federal Corp. Corporation | 波兰 | 3 | $98.1K | 新汽车轮胎 |
| Federal Corp. Corporation | 巴拿马 | 2 | $67.3K | 新汽车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 非注塑模具 | FEDERAL CORP | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 非注塑模具 | FEDERAL CORP | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 非注塑模具 | FEDERAL CORP | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 非注塑模具 | FEDERAL CORP | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 非注塑模具 | FEDERAL CORP | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 非注塑模具 | FEDERAL CORP | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 非注塑模具 | FEDERAL CORP | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 非注塑模具 | FEDERAL CORP | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 非注塑模具 | FEDERAL CORP | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 非注塑模具 | FEDERAL CORP | 中国台湾 | $1.7K |
出口(共 166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 新汽车轮胎 | FEDERAL CORP | 中国台湾 | $17.5K |
| 2026-04-20 | 新汽车轮胎 | FEDERAL CORP | 中国台湾 | $48.2K |
| 2026-04-13 | 新汽车轮胎 | FEDERAL CORP | 中国台湾 | $9.0K |
| 2026-04-13 | 新汽车轮胎 | FEDERAL CORP | 中国台湾 | $11.3K |
| 2026-04-13 | 新汽车轮胎 | FEDERAL CORP | 中国台湾 | $7.2K |
| 2026-04-03 | 新汽车轮胎 | FEDERAL CORP | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-04-03 | 新汽车轮胎 | FEDERAL CORP | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-04-03 | 新汽车轮胎 | FEDERAL CORP | 中国台湾 | $5.0K |
| 2026-04-03 | 新汽车轮胎 | FEDERAL CORP | 中国台湾 | $7.1K |
| 2026-04-03 | 新汽车轮胎 | FEDERAL CORP | 中国台湾 | $3.1K |