MINH CONG AGRICULTURE FORESTRY CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 槟榔果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHệ SINH HọC á THôNG VIệT NAM
1
进口笔数
1
出口笔数
$741.9K
进口金额
$777.6K
出口金额
2024-06-26
最近进口
2023-05-12
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110333347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9GX7HS0 |
| 成立日期 | 2023-04-25 |
| 联系地址 | Số 2 ngách 17/130 đường La Nội, Tổ dân phố Quang Minh, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ SINH HỌC Á THÔNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MINH CUONG IMPORT EXPORT AGRICULTURAL AND FORESTRY PRODUCTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 ngách 17/130 đường La Nội, Tổ dân phố Quang Minh, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +84963907888 |
| 邮箱 | congtytnhhminhcuong2019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080280 | 槟榔果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080280 | 槟榔果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $741.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $777.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H F BONDED LOGISTICS CO LTD | 越南 | 1 | $741.9K | 槟榔果 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H F BONDED LOGISTICS CO LTD | 越南 | 1 | $777.6K | 槟榔果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-26 | 槟榔果 | H F BONDED LOGISTICS CO LTD | 越南 | $741.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-12 | 槟榔果 | H F BONDED LOGISTICS CO LTD | 越南 | $777.6K |