Garmenttech Service Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 绘图台/机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ GARMENTTECH
9
进口笔数
1
出口笔数
$84.6K
进口金额
$3.1K
出口金额
2025-12-11
最近进口
2023-07-28
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314484400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVECRR5Y |
| 成立日期 | 2017-06-28 |
| 联系地址 | 33/56 Lâm Thị Hố, khu phố 4, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GARMENTTECH |
| 企业英文名称 | GARMENTTECH SERVICE TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33/56 Lâm Thị Hố, khu phố 4, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84934158968 |
| 邮箱 | info@garmenttech.org |
| 官网 | www.garmenttech.org |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901710 | 绘图台/机 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901710 | 绘图台/机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $84.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shen Zhen Jindex Stock Co., Ltd. | 中国 | 8 | $82.0K | 纸张切割机、绘图台/机 |
| Henan Longrui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 绘图台/机、纸张切割机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IGM Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 婴儿棉服、婴儿棉针织品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 电力控制板 | SHEN ZHEN JINDEX STOCK CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-12-11 | 绘图台/机 | SHEN ZHEN JINDEX STOCK CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-12-11 | 贱金属脚轮 | SHEN ZHEN JINDEX STOCK CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-12-11 | 电力控制板 | SHEN ZHEN JINDEX STOCK CO LTD | 中国 | $72 |
| 2025-12-11 | 电力控制板 | SHEN ZHEN JINDEX STOCK CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-12-11 | 绘图台/机 | SHEN ZHEN JINDEX STOCK CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-11 | 绘图台/机 | SHEN ZHEN JINDEX STOCK CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-11 | 绘图台/机 | SHEN ZHEN JINDEX STOCK CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-11 | 电力控制板 | SHEN ZHEN JINDEX STOCK CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-12-11 | 电力控制板 | SHEN ZHEN JINDEX STOCK CO LTD | 中国 | $93 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-28 | 绘图台/机 | CONG TY TNHH IGM | 越南 | $3.1K |