Gia Nguyen Insulation Industry Corporation
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 可发泡聚苯乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ NGHệ CáCH NHIệT GIA NGUYêN
11
进口笔数
0
出口笔数
$263.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-16
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309242999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7FHTDYV |
| 成立日期 | 2009-07-09 |
| 联系地址 | 168 Đường số 55, Khu phố 9, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ NGHỆ CÁCH NHIỆT GIA NGUYÊN |
| 企业英文名称 | GIA NGUYEN INSULATION INDUSTRY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 168 Đường số 55, Khu phố 9, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 38750125 |
| 邮箱 | panelbinhchanh@hcm.vnn.vn |
| 官网 | www.canhnhiet-gianguyen.com.vn |
| 传真 | 0862662896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 842420 | 喷枪 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $211.3K |
| 中国台湾 | 2 | $52.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grand Astor Ltd. | 中国 | 3 | $100.8K | 可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物 |
| Quimic Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $79.4K | 其他聚醚、其他化学制剂 |
| XIN LONG GUANG PLASTICS CO LTD | 中国台湾 | 2 | $52.1K | 可发泡聚苯乙烯、SAN共聚物 |
| AGC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $28.9K | 镀膜玻璃片、着色浮法玻璃 |
| Hangzhou Fangyuan Plastics Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
| Hangzhou Fuyang Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $500 | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Anzhiya | 中国 | 1 | $48 | 银首饰、仿制首饰 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-16 | 电力控制板 | HANGZHOU FANGYUAN PLASTICS MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-07-16 | 电力控制板 | HANGZHOU FANGYUAN PLASTICS MACHINERY CO LTD | 中国 | $675 |
| 2024-08-08 | 其他聚醚 | QUIMIC PTE LTD | 中国 | $39.7K |
| 2024-08-08 | 其他聚醚 | QUIMIC PTE LTD | 中国 | $5.7K |
| 2024-06-03 | 可发泡聚苯乙烯 | GRAND ASTOR LTD. | 中国 | $11.5K |
| 2024-06-03 | 可发泡聚苯乙烯 | GRAND ASTOR LTD | 中国 | $11.5K |
| 2024-03-22 | 其他化学制剂 | QUIMIC PTE LTD | 中国 | $19.8K |
| 2024-03-22 | 其他化学制剂 | QUIMIC PTE LTD | 中国 | $14.2K |
| 2023-12-28 | 可发泡聚苯乙烯 | XIN LONG GUANG PLASTICS CO LTD | 中国台湾 | $21.7K |
| 2023-12-28 | 可发泡聚苯乙烯 | XIN LONG GUANG PLASTICS CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |