Material & Complete Equipment Export Import Corporation
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 合金钢棒材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư Và THIếT Bị TOàN Bộ
9
进口笔数
1
出口笔数
$561.4K
进口金额
$97.2K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2025-08-11
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100100336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3A551C |
| 成立日期 | 2007-06-06 |
| 联系地址 | Km số 3, đường Phạm Văn Đồng, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ TOÀN BỘ |
| 企业英文名称 | MATERIAL AND COMPLETE EQUIPMENT EXPORT - IMPORT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km số 3, đường Phạm Văn Đồng, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02437564415 |
| 传真 | 02437564416 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 280469 | 硅含量<99.99% |
| 720221 | 硅铁(>55%硅) |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720221 | 硅铁(>55%硅) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $561.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $97.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunray (Guangzhou) Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $326.4K | 非泡沫橡胶密封件、胶粘填料 |
| Shijiazhuang Iron & Steel Co., Ltd. | 中国 | 5 | $175.4K | 合金钢棒材、其他钢棒 |
| Hainan West Asia Import & Export Group (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.7K | 硅铁(>55%硅)、人造石墨 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Profound Alloys | 美国 | 1 | $97.2K | 硅铁(>55%硅)、高碳锰铁 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 钢绞线缆 | SUNRAY (GUANGZHOU) TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-10 | 钢绞线缆 | SUNRAY (GUANGZHOU) TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-10 | 钢绞线缆 | SUNRAY (GUANGZHOU) TRADING CO LTD | 中国 | $143.5K |
| 2026-04-10 | 钢绞线缆 | SUNRAY (GUANGZHOU) TRADING CO LTD | 中国 | $143.5K |
| 2026-02-23 | 热轧合金钢板 | SUNRAY (GUANGZHOU) TRADING CO LTD | 中国 | $30.3K |
| 2025-08-11 | 硅铁(>55%硅) | HAINAN WEST ASIA IMPORT & EXPORT GROUP (HK) CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2025-05-23 | 硅含量<99.99% | HAINAN WEST ASIA IMPORT & EXPORT GROUP (HK) CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-05-23 | 硅含量<99.99% | HAINAN WEST ASIA IMPORT & EXPORT GROUP (HK) CO LTD | 中国 | $26.8K |
| 2024-12-27 | 合金钢棒材 | SHIJIAZHUANG IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $32.3K |
| 2024-12-27 | 合金钢棒材 | SHIJIAZHUANG IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $11.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 硅铁(>55%硅) | PROFOUND ALLOYS | 美国 | $97.2K |