VM Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 其他消毒剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VM
51
进口笔数
0
出口笔数
$3.60M
进口金额
$0
出口金额
2024-08-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107957144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHEDJ0E0 |
| 成立日期 | 2017-08-11 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà ICON 4, 243A Đê La Thành, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VM |
| 企业英文名称 | VM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà ICON 4, 243A Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 50 | $3.58M |
| 意大利 | 1 | $9.7K |
| 葡萄牙 | 1 | $1.6K |
| 中国 | 1 | $473 |
| 德国 | 1 | $200 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VM Trading Asia Ltd. | 法国 | 49 | $3.58M | 其他消毒剂、其他诊断试剂 |
| Brazza S.r.l. | 意大利 | 1 | $12.0K | 不锈钢家用制品、不锈钢洗涤槽 |
| VM Trading Asia Ltd. | 比利时 | 3 | $5.6K | 液体过滤机械、塑料卫浴器具 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 诊断试剂 | VM TRADING ASIA LTD | 法国 | $4.6K |
| 2024-08-01 | 其他消毒剂 | VM TRADING ASIA LTD | 法国 | $9.3K |
| 2024-05-22 | 其他消毒剂 | VM TRADING ASIA LTD | 法国 | $15.8K |
| 2024-05-22 | 其他消毒剂 | VM TRADING ASIA LTD | 法国 | $5.7K |
| 2024-05-22 | 其他诊断试剂 | VM TRADING ASIA LTD | 法国 | $2.3K |
| 2024-05-15 | 液体过滤机械 | VM TRADING ASIA LTD | 法国 | $938 |
| 2024-05-13 | 其他诊断试剂 | VM TRADING ASIA LTD | 法国 | $2.1K |
| 2024-05-13 | 其他消毒剂 | VM TRADING ASIA LTD | 法国 | $14.7K |
| 2024-05-13 | 其他消毒剂 | VM TRADING ASIA LTD | 法国 | $898 |
| 2024-05-13 | 其他诊断试剂 | VM TRADING ASIA LTD | 法国 | $718 |