ATVN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,439 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Atvn
1,439
进口笔数
0
出口笔数
$33.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200610840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN72AX2VQ |
| 成立日期 | 2015-03-30 |
| 联系地址 | Số 552 Lê Duẩn, Phường Đông Lương, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ATVN |
| 企业英文名称 | ATVN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 552 Lê Duẩn, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02333556677 |
| 邮箱 | quangtri0533@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 750亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 400129 | 天然橡胶 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 120241 | 带壳花生 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1,439 | $33.85M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kham Thanh Freight Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 597 | $16.21M | 高淀粉木薯、碾磨大米 |
| Nguyen Tan Thanh Freight Import & Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 436 | $8.46M | 高淀粉木薯、碾磨大米 |
| Nguyen Tan Thanh Freight Import | 老挝 | 222 | $5.42M | 高淀粉木薯、淀粉残渣 |
| Kham Thanh Freight Import & Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 183 | $3.73M | 高淀粉木薯、去壳花生 |
| Nguyen Tan Thanh Import | 老挝 | 1 | $26.4K | 高淀粉木薯 |
近期贸易明细
进口(共 1,439)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 高淀粉木薯 | Kham Thanh Freight Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $15.4K |
| 2026-04-23 | 高淀粉木薯 | Kham Thanh Freight Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $15.4K |
| 2026-04-15 | 高淀粉木薯 | Kham Thanh Freight Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $16.8K |
| 2026-04-15 | 高淀粉木薯 | Kham Thanh Freight Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $16.8K |
| 2026-04-12 | 高淀粉木薯 | Kham Thanh Freight Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $15.4K |
| 2026-04-12 | 高淀粉木薯 | Kham Thanh Freight Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $15.4K |
| 2026-04-11 | 高淀粉木薯 | Kham Thanh Freight Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $16.8K |
| 2026-04-11 | 高淀粉木薯 | Kham Thanh Freight Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $16.8K |
| 2026-04-09 | 高淀粉木薯 | Kham Thanh Freight Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $15.4K |
| 2026-04-09 | 高淀粉木薯 | Kham Thanh Freight Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $15.4K |