An Phu Chemicals Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 粘土及膨润土
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hóa Chất An Phú
65
进口笔数
0
出口笔数
$1.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106764703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT9Q7X5Y |
| 成立日期 | 2015-01-30 |
| 联系地址 | Biệt thự LK2-SL 14, lô TT94-13 khu đất phía đông nam dự án khu đô thị mới Nam An Khánh và phần mở rộng khu B (Vinhomes Thăng Long), Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT AN PHÚ |
| 企业英文名称 | AN PHU CHEMICALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14 Long Khánh 2, khu đô thị Vinhomes Thăng Long, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84989090882 |
| 邮箱 | Lequan89.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $818.3K |
| 印度 | 39 | $725.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sure Fluids | 印度 | 24 | $490.4K | 粘土及膨润土、人造纺织袋 |
| Qingdao ODEM Economic & Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $398.3K | 其他丙烯酸聚合物 |
| Alland Chemical (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $365.8K | 其他丙烯酸聚合物 |
| Sure Fluids | 印度 | 15 | $234.6K | 粘土及膨润土 |
| ALLAND CHEMICAL (SHANDONG) CO LTD | 中国香港 | 2 | $54.2K | 其他丙烯酸聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 粘土及膨润土 | SURE FLUIDS | 印度 | $13.0K |
| 2026-04-21 | 粘土及膨润土 | SURE FLUIDS | 印度 | $13.0K |
| 2026-04-21 | 粘土及膨润土 | SURE FLUIDS | 印度 | $13.0K |
| 2026-04-21 | 粘土及膨润土 | SURE FLUIDS | 印度 | $13.0K |
| 2026-04-20 | 其他丙烯酸聚合物 | QINGDAO ODEM ECONOMIC & TRADING CO LTD | 中国 | $32.4K |
| 2026-04-20 | 其他丙烯酸聚合物 | QINGDAO ODEM ECONOMIC & TRADING CO LTD | 中国 | $32.4K |
| 2026-04-16 | 其他丙烯酸聚合物 | QINGDAO ODEM ECONOMIC & TRADING CO LTD | 中国 | $29.0K |
| 2026-04-16 | 其他丙烯酸聚合物 | QINGDAO ODEM ECONOMIC & TRADING CO LTD | 中国 | $29.0K |
| 2026-04-07 | 其他丙烯酸聚合物 | QINGDAO ODEM ECONOMIC & TRADING CO LTD | 中国 | $29.0K |
| 2026-04-07 | 其他丙烯酸聚合物 | QINGDAO ODEM ECONOMIC & TRADING CO LTD | 中国 | $29.0K |