HELI VIET NAM Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HELI VIệT NAM
- Facebook1
25
进口笔数
0
出口笔数
$694.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107765266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2X9071A |
| 成立日期 | 2017-03-17 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HELI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HELI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +842422372929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 660110 | 伞具 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 890393 | 非充气娱乐船 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $694.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $521.6K | 无缝钢管、普通石膏制品 |
| Qingdao Bluesea Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 4 | $81.5K | 塑料建材、其他钢平板轧材 |
| Pingxiang Jiachi Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.9K | 气动直线发动机、液压气压阀门 |
| Zhuji Pengfeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.9K | 染色化纤长丝布、染色合成针织布 |
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 其他石制品、涂层钢板 |
| Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.2K | 其他钢铁制品、火花点火发动机零件 |
| Zhejiang Haobo Door Industry Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 钢铁门窗、非热带木门 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 带框玻璃镜 | QINGDAO BLUESEA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $93 |
| 2026-01-29 | 带框玻璃镜 | QINGDAO BLUESEA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $334 |
| 2026-01-29 | 带框玻璃镜 | QINGDAO BLUESEA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-01-29 | 阀门龙头 | QINGDAO BLUESEA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-19 | 塑料建材 | QINGDAO BLUESEA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $34.2K |
| 2026-01-15 | 扫帚刷子 | QINGDAO BLUESEA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-01-15 | 塑料建材 | QINGDAO BLUESEA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-01-14 | 贱金属帽架 | QINGDAO BLUESEA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-14 | 贱金属帽架 | QINGDAO BLUESEA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-14 | 贱金属帽架 | QINGDAO BLUESEA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.5K |