Kajisu Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 贱金属铰链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KAJISU VIệT NAM
64
进口笔数
0
出口笔数
$701.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108668836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSTE3HYS |
| 成立日期 | 2019-04-05 |
| 联系地址 | Thôn Ứng Hoà, Xã Lam Điền, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KAJISU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM KAJISU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ứng Hoà, Xã Quảng Bị, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84336577666 |
| 邮箱 | kajisuvietnam@gmail.com |
| 官网 | www.kajisu.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $686.5K |
| 越南 | 9 | $14.3K |
| 中国台湾 | 1 | $665 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRADE FAT HONG KONG LTD | 中国香港 | 14 | $157.7K | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
| Shenzhen Fengyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $125.3K | 非玻塑灯具零件、静止变流器 |
| Wenzhou International Eco & Tec Co-operation Co., Ltd. | 中国 | 6 | $88.0K | 可互换工具、其他拉链 |
| Shandong Hanrui Hardware Co., Ltd. | 中国 | 4 | $63.9K | 贱金属锁具零件、其他金属锁 |
| Cangzhou Sinone Lock Co., Ltd. | 中国 | 4 | $42.6K | 家具配件、金属门闭门器 |
| Jiangmen Yuanda Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.5K | 自粘塑料片、其他丙烯酸聚合物 |
| Jiangsu Elite Lock Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.7K | 贱金属锁具零件 |
| Senior Trading Ltd. | 中国 | 2 | $20.2K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
| DOVAN Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.3K | 自攻螺钉、管状/分叉铆钉 |
| Dovan Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.0K | 钢铁螺钉螺栓、自攻螺钉 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 金属建筑配件 | TRADE FAT HONG KONG LTD | 中国 | $178 |
| 2026-04-08 | 金属建筑配件 | TRADE FAT HONG KONG LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-08 | 金属建筑配件 | TRADE FAT HONG KONG LTD | 中国 | $646 |
| 2026-04-08 | 金属建筑配件 | TRADE FAT HONG KONG LTD | 中国 | $602 |
| 2026-04-08 | 金属建筑配件 | TRADE FAT HONG KONG LTD | 中国 | $646 |
| 2026-04-08 | 贱金属锁具零件 | TRADE FAT HONG KONG LTD | 中国 | $443 |
| 2026-04-08 | 金属建筑配件 | TRADE FAT HONG KONG LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 金属建筑配件 | TRADE FAT HONG KONG LTD | 中国 | $42 |
| 2026-04-08 | 自攻螺钉 | TRADE FAT HONG KONG LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-08 | 自攻螺钉 | TRADE FAT HONG KONG LTD | 中国 | $100 |