Kajisu Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 贱金属铰链

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KAJISU VIệT NAM

64
进口笔数
0
出口笔数
$701.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $67.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $35.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $665 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $31.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $67.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $616 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $35.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $665 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $31.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $67.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $616 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108668836
企查查编码QVNSTE3HYS
成立日期2019-04-05
联系地址Thôn Ứng Hoà, Xã Lam Điền, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KAJISU VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM KAJISU COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Ứng Hoà, Xã Quảng Bị, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话+84336577666
邮箱kajisuvietnam@gmail.com
官网www.kajisu.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830210贱金属铰链
830241金属建筑配件
830140其他金属锁
731814自攻螺钉
830160贱金属锁具零件
830260金属门闭门器
392590其他塑料建材
400819硫化泡沫橡胶
482290纸制卷轴
731512钢铁铰接链

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国54$686.5K
越南9$14.3K
中国台湾1$665

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TRADE FAT HONG KONG LTD中国香港14$157.7K金属建筑配件、贱金属铰链
Shenzhen Fengyu Import & Export Co., Ltd.中国10$125.3K非玻塑灯具零件、静止变流器
Wenzhou International Eco & Tec Co-operation Co., Ltd.中国6$88.0K可互换工具、其他拉链
Shandong Hanrui Hardware Co., Ltd.中国4$63.9K贱金属锁具零件、其他金属锁
Cangzhou Sinone Lock Co., Ltd.中国4$42.6K家具配件、金属门闭门器
Jiangmen Yuanda Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$34.5K自粘塑料片、其他丙烯酸聚合物
Jiangsu Elite Lock Co., Ltd.中国2$23.7K贱金属锁具零件
Senior Trading Ltd.中国2$20.2K其他金属锁、贱金属锁具零件
DOVAN Co., Ltd.越南4$7.3K自攻螺钉、管状/分叉铆钉
Dovan Co., Ltd.越南5$7.0K钢铁螺钉螺栓、自攻螺钉

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08金属建筑配件TRADE FAT HONG KONG LTD中国$178
2026-04-08金属建筑配件TRADE FAT HONG KONG LTD中国$250
2026-04-08金属建筑配件TRADE FAT HONG KONG LTD中国$646
2026-04-08金属建筑配件TRADE FAT HONG KONG LTD中国$602
2026-04-08金属建筑配件TRADE FAT HONG KONG LTD中国$646
2026-04-08贱金属锁具零件TRADE FAT HONG KONG LTD中国$443
2026-04-08金属建筑配件TRADE FAT HONG KONG LTD中国$1.1K
2026-04-08金属建筑配件TRADE FAT HONG KONG LTD中国$42
2026-04-08自攻螺钉TRADE FAT HONG KONG LTD中国$100
2026-04-08自攻螺钉TRADE FAT HONG KONG LTD中国$100

相关企业 · 同类产品

Kajisu Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →