Trung Son Import-Export Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 50-250cc摩托车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TRUNG SơN
15
进口笔数
0
出口笔数
$687.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316600469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH25JWXK |
| 成立日期 | 2020-11-20 |
| 联系地址 | số 04 đường 10B khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TRUNG SƠN |
| 企业英文名称 | TRUNG SON IMPORT – EXPORT TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27 Đường số 3, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 0938387939 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
| 871150 | 800cc以上摩托车 |
| 871140 | 500-800cc摩托车 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $459.6K |
| 意大利 | 7 | $79.9K |
| 泰国 | 2 | $71.4K |
| 美国 | 1 | $58.0K |
| 德国 | 1 | $18.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asian Business Ltd. | 意大利 | 3 | $349.4K | 鲜奶酪及凝乳、其他加工猪肉 |
| Bikers World SG Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $155.8K | 250-500cc摩托车、800cc以上摩托车 |
| Motorrad Berlage GmbH | 德国 | 4 | $114.3K | 50-250cc摩托车、电动车 |
| DIDI Lifestyle Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $41.7K | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| VDM GmbH | 德国 | 1 | $25.9K | 50-250cc摩托车 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-20 | 800cc以上摩托车 | MOTORRAD BERLAGE GMBH | 美国 | $29.0K |
| 2024-08-20 | 800cc以上摩托车 | MOTORRAD BERLAGE GMBH | 美国 | $29.0K |
| 2024-07-24 | 大排量摩托车 | MOTORRAD BERLAGE GMBH | 德国 | $18.2K |
| 2024-07-02 | 50-250cc摩托车 | MOTORRAD BERLAGE GMBH | 意大利 | $6.9K |
| 2024-07-02 | 50-250cc摩托车 | MOTORRAD BERLAGE GMBH | 意大利 | $6.9K |
| 2024-07-02 | 50-250cc摩托车 | MOTORRAD BERLAGE GMBH | 意大利 | $6.9K |
| 2024-07-02 | 50-250cc摩托车 | MOTORRAD BERLAGE GMBH | 意大利 | $6.9K |
| 2024-07-02 | 50-250cc摩托车 | MOTORRAD BERLAGE GMBH | 意大利 | $6.9K |
| 2024-05-22 | 50-250cc摩托车 | DIDI LIFESTYLE PTE. LTD. | 意大利 | $10.4K |
| 2024-05-06 | 50-250cc摩托车 | DIDI LIFESTYLE PTE. LTD. | 意大利 | $10.4K |