Orient Pharmaceutical Corporation

越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 其他抗生素

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Phương Đông

91
进口笔数
10
出口笔数
$919.7K
进口金额
$77.1K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-02-10
最近出口
52
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $123.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2023-10进口 $73.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $46.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $551 · 6 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-02进口 $50.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $118.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $123.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $63.6K · 5 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-11进口 $4.2K · 5 笔出口 $13.7K · 1 笔2024-12进口 $107.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $340 · 3 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $47.0K · 1 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-06进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-09进口 $42.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $58.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2026-03进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2023-10进口 $73.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $46.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $551 · 6 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-02进口 $50.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $118.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $123.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $63.6K · 5 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-11进口 $4.2K · 5 笔出口 $13.7K · 1 笔2024-12进口 $107.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $340 · 3 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $47.0K · 1 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-06进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-09进口 $42.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $58.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2026-03进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305030898
企查查编码QVNQDQW3ER
成立日期2007-04-04
联系地址Lô số 7 Đường số 2 Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG ĐÔNG
企业英文名称ORIENT PHARMACEUTICAL CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô số 7 Đường số 2 Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0149 - Chăn nuôi khác 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842837540724
传真37505807
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
294190其他抗生素
293399其他杂环化合物
293339其他杂环化合物
293499其他杂环化合物
293590其他磺胺类
294200其他有机化合物
292250含氧氨基化合物
293090其他有机硫化合物
293719其他多肽激素
292529亚胺衍生物

出口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300420抗生素药品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度72$896.2K
中国12$22.5K
中国台湾2$915
波兰2$40
美国1$4
西班牙1$3
意大利1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9$66.3K
柬埔寨1$10.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Covalent Laboratories Pvt. Ltd.印度11$654.7K其他抗生素、其他有机化合物
Inbiotech Ltd.印度2$100.5K其他零售药品、其他杂环化合物
Orbit Lifescience Pvt. Ltd.印度2$62.0K其他零售药品、其他有机化合物
Changsha Jia Jie Chen Import & Export Trading Co., Ltd.中国2$7.0K聚丙烯塑料、日字环节链
The Light Pharma Pte. Ltd.新加坡9$7.0K甾体激素、其他聚醚
Bendison Pharmaceuticals Pte. Ltd.新加坡6$3.4K其他杂环化合物、棕榈/硬脂酸
METROCHEM API PRIVATE LIMITED印度3$1.8K其他杂环化合物、其他有机化合物
SYMED LABS LIMITED印度3$1.1K其他杂环化合物、其他杂环化合物
NOSCH LABS PRIVATE LIMITED印度3$393其他吡唑化合物、其他杂环化合物
Zhejiang Tianyu Pharmaceutical Co., Ltd.中国3$218其他杂环化合物、喹啉/异喹啉杂环

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Heng Chanrakmey Co., Ltd.越南9$66.3K其他零售药品、抗生素药品
HENG CHANRAKMEY CO., LTD柬埔寨1$10.8K抗生素药品

近期贸易明细

进口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13机械零件LIAONING KATHY PACKAGING MACHINERY CO LTD中国$540
2026-04-13机械零件LIAONING KATHY PACKAGING MACHINERY CO LTD中国$540
2026-03-04其他植物提取物SINOBRIGHT PHARMA CO LTD中国$9.7K
2025-12-31其他抗生素INBIOTECH L.T.D印度$58.6K
2025-12-01其他杂环化合物BENDISON PHARMACEUTICALS PTE LTD印度$300
2025-11-27机械零件LIAONING KATHY PACKAGING MACHINERY CO LTD中国$900
2025-11-27机械零件LIAONING KATHY PACKAGING MACHINERY CO LTD中国$2.8K
2025-11-27泵零件LIAONING KATHY PACKAGING MACHINERY CO LTD中国$150
2025-11-27泵零件LIAONING KATHY PACKAGING MACHINERY CO LTD中国$175
2025-11-26其他吡唑化合物PRAVEEN LABORATORIES PRIVATE LTD印度$56

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10抗生素药品HENG CHANRAKMEY CO., LTD柬埔寨$4.0K
2026-02-10抗生素药品HENG CHANRAKMEY CO., LTD柬埔寨$3.4K
2026-02-10抗生素药品HENG CHANRAKMEY CO., LTD柬埔寨$3.4K
2025-08-15其他零售药品HENG CHANRAKMEY CO.,LTD越南$6.9K
2025-05-22其他零售药品HENG CHANRAKMEY CO.,LTD越南$1.3K
2025-05-22其他零售药品HENG CHANRAKMEY CO.,LTD越南$1.1K
2025-05-22其他零售药品HENG CHANRAKMEY CO.,LTD越南$1.2K
2025-05-22其他零售药品HENG CHANRAKMEY CO.,LTD越南$1.2K
2025-05-22其他零售药品HENG CHANRAKMEY CO.,LTD越南$1.2K
2025-05-22其他零售药品HENG CHANRAKMEY CO.,LTD越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

Orient Pharmaceutical Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →