VIEN DONG IMPORT EXPORT CHEMICAL CONSTRUCTION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng - Xuất Nhập Khẩu Hóa Chất Viễn Đông
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$13.1K
出口金额
—
最近进口
2024-06-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103339242 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN589VFQ4 |
| 成立日期 | 2009-02-12 |
| 联系地址 | Số 476, đường Bưởi, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG - XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VIỄN ĐÔNG |
| 企业英文名称 | VIEN DONG IMPORT - EXPORT CHEMICAL - CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 476, đường Bưởi, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84438326973 |
| 邮箱 | icicorp.vietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852321 | 磁条卡 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $13.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QMH COMPUTER LTD LIABILITY CO | 越南 | 3 | $6.5K | 其他电子IC、8471机器零件 |
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN QMH COMPUTER | 越南 | 3 | $6.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-18 | 磁条卡 | QMH COMPUTER LTD LIABILITY CO | 越南 | $772 |
| 2024-06-18 | 彩色电视接收机 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN QMH COMPUTER | 越南 | $4.1K |
| 2024-06-18 | 彩色电视接收机 | QMH COMPUTER LTD LIABILITY CO | 越南 | $4.1K |
| 2024-06-18 | 通信设备 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN QMH COMPUTER | 越南 | $746 |
| 2024-06-18 | 通信设备 | QMH COMPUTER LTD LIABILITY CO | 越南 | $932 |
| 2024-06-18 | 通信设备 | QMH COMPUTER LTD LIABILITY CO | 越南 | $746 |
| 2024-06-17 | 磁条卡 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN QMH COMPUTER | 越南 | $772 |
| 2024-06-14 | 通信设备 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN QMH COMPUTER | 越南 | $932 |