Dai Chau Inox Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 饮料压榨机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT INOX ĐạI CHâU
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$45.9K
出口金额
—
最近进口
2025-12-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317084062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJR8HW6Y |
| 成立日期 | 2021-12-15 |
| 联系地址 | B12A/23F3 Đường Liên Ấp 123, Ấp 2, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT INOX ĐẠI CHÂU |
| 企业英文名称 | DAI CHAU INOX PRODUCTION TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số F1/45A2 Ấp 6A, Đường Trần Hải Phụng, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843510 | 饮料压榨机 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $36.0K |
| 印度 | 2 | $9.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AS OZ CANE | 澳大利亚 | 1 | $36.0K | 金属标牌、饮料压榨机 |
| Hearth India | 印度 | 2 | $9.9K | 可互换工具、饮料压榨机 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 食品加工机械 | HEARTH INDIA | 印度 | $5.0K |
| 2025-12-03 | 饮料压榨机 | HEARTH INDIA | 印度 | $5.0K |
| 2025-11-13 | 单相交流电机 | AS OZ CANE | 澳大利亚 | $99 |
| 2025-11-13 | 金属标牌 | AS OZ CANE | 澳大利亚 | $79 |
| 2025-11-13 | 金属标牌 | AS OZ CANE | 澳大利亚 | $42 |
| 2025-11-13 | 饮料压榨机 | AS OZ CANE | 澳大利亚 | $9.1K |
| 2025-11-13 | 金属标牌 | AS OZ CANE | 澳大利亚 | $48 |
| 2025-11-13 | 单相交流电机 | AS OZ CANE | 澳大利亚 | $184 |
| 2025-11-13 | 饮料压榨机 | AS OZ CANE | 澳大利亚 | $4.5K |
| 2025-11-13 | 单相交流电机 | AS OZ CANE | 澳大利亚 | $354 |