Tien Phat Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT TMDV XUấT NHậP KHẩU TIếN PHáT
112
进口笔数
0
出口笔数
$5.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301030682 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJC6YK3 |
| 成立日期 | 2018-05-31 |
| 联系地址 | Số 211, Đường Trần Phú, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TMDV XUẤT NHẬP KHẨU TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIEN PHAT IMPORT EXPORT TMDV MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | +84903207776 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 41 | $4.37M |
| 中国 | 71 | $1.14M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yaojin Trade Co., Ltd. | 中国 | 39 | $695.9K | 不锈钢管件、阀门龙头 |
| Mirha Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $600.4K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al-Aayat Food Expo Private Ltd. | 印度 | 5 | $582.9K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $552.6K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 4 | $469.4K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Guangzhou Huawei Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 29 | $400.1K | 高压塑料软管、不锈钢管件 |
| International Agro Foods | 印度 | 3 | $338.8K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| IFF India Frozen Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $333.6K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| A.O.V. Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $327.6K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al-Nasir Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $266.1K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 滚珠轴承 | GUANGZHOU YAOJIN TRADE CO LTD | 中国 | $203 |
| 2026-04-17 | 滚珠轴承 | GUANGZHOU YAOJIN TRADE CO LTD | 中国 | $203 |
| 2026-04-17 | 滚珠轴承 | GUANGZHOU YAOJIN TRADE CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-17 | 不锈钢管件 | GUANGZHOU YAOJIN TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 不锈钢管件 | GUANGZHOU YAOJIN TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-17 | 不锈钢管件 | GUANGZHOU YAOJIN TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-17 | 滚珠轴承 | GUANGZHOU YAOJIN TRADE CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU YAOJIN TRADE CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-17 | 高压塑料软管 | GUANGZHOU YAOJIN TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-17 | 阀门龙头 | GUANGZHOU YAOJIN TRADE CO LTD | 中国 | $500 |