Tien Phat Import Export & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 不锈钢管件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT TMDV XUấT NHậP KHẩU TIếN PHáT

112
进口笔数
0
出口笔数
$5.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.52M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $54.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $696.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.52M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $506.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $833.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $320.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $615.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $45.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $47.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $59.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $54.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $696.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.52M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $506.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $833.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $320.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $615.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $45.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $47.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $59.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301030682
企查查编码QVNCJC6YK3
成立日期2018-05-31
联系地址Số 211, Đường Trần Phú, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TMDV XUẤT NHẬP KHẨU TIẾN PHÁT
企业英文名称TIEN PHAT IMPORT EXPORT TMDV MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang
电话+84903207776
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730722不锈钢管件
391731高压塑料软管
848180阀门龙头
732490钢铁卫浴器具
020230冻去骨牛肉
392290其他塑料洁具
848210滚珠轴承
732690其他钢铁制品
731816螺纹螺母
400921金属增强橡胶管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度41$4.37M
中国71$1.14M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Yaojin Trade Co., Ltd.中国39$695.9K不锈钢管件、阀门龙头
Mirha Exports Pvt. Ltd.印度7$600.4K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Al-Aayat Food Expo Private Ltd.印度5$582.9K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度5$552.6K冻去骨牛肉、去骨牛肉
HMA Agro Industries Ltd.印度4$469.4K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Guangzhou Huawei Agricultural Development Co., Ltd.中国29$400.1K高压塑料软管、不锈钢管件
International Agro Foods印度3$338.8K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
IFF India Frozen Foods Pvt. Ltd.印度3$333.6K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
A.O.V. Exports Pvt. Ltd.印度3$327.6K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Al-Nasir Exports Pvt. Ltd.印度3$266.1K冻去骨牛肉、冷冻牛杂

近期贸易明细

进口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17滚珠轴承GUANGZHOU YAOJIN TRADE CO LTD中国$203
2026-04-17滚珠轴承GUANGZHOU YAOJIN TRADE CO LTD中国$203
2026-04-17滚珠轴承GUANGZHOU YAOJIN TRADE CO LTD中国$250
2026-04-17不锈钢管件GUANGZHOU YAOJIN TRADE CO LTD中国$1.2K
2026-04-17不锈钢管件GUANGZHOU YAOJIN TRADE CO LTD中国$600
2026-04-17不锈钢管件GUANGZHOU YAOJIN TRADE CO LTD中国$600
2026-04-17滚珠轴承GUANGZHOU YAOJIN TRADE CO LTD中国$280
2026-04-17其他钢铁制品GUANGZHOU YAOJIN TRADE CO LTD中国$480
2026-04-17高压塑料软管GUANGZHOU YAOJIN TRADE CO LTD中国$2.0K
2026-04-17阀门龙头GUANGZHOU YAOJIN TRADE CO LTD中国$500

相关企业 · 同类产品

Tien Phat Import Export & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →