Tuan Thoa Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 农产品干燥机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN TUấN THOA ĐL
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$110.7K
出口金额
—
最近进口
2023-03-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5801220768 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN46RRNME |
| 成立日期 | 2013-12-27 |
| 联系地址 | Tổ 11, Thôn 4, Xã Tà Nung, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TUẤN THOA ĐL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 11, Thôn 4, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | 02633595719 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 843880 | 食品加工机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $110.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Champa Phat Trien San Xuat Va Thuong Mai Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $110.7K | 农产品干燥机、食品加工机械 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-20 | 农产品干燥机 | Champa Phat Trien San Xuat Va Thuong Mai Co., Ltd. | 老挝 | $12.8K |
| 2023-03-20 | 农产品干燥机 | Champa Phat Trien San Xuat Va Thuong Mai Co., Ltd. | 老挝 | $76.6K |
| 2023-03-20 | 食品加工机械 | Champa Phat Trien San Xuat Va Thuong Mai Co., Ltd. | 老挝 | $21.3K |