Saigon Port Joint Stock Company - Hiep Phuoc Port Branch
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 香烟
越南 · 非在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN CảNG SàI GòN - CảNG HIệP PHướC
72
进口笔数
0
出口笔数
$18.71M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-30
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300479714-016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9TX53DB |
| 成立日期 | 2017-10-31 |
| 联系地址 | D10C Đường D3, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG SÀI GÒN - CẢNG HIỆP PHƯỚC |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | D10C Đường D3, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 40 | $8.62M |
| 新西兰 | 28 | $7.93M |
| 苏里南 | 1 | $1.67M |
| 中国 | 3 | $483.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sripruna International FZCO | 阿联酋 | 29 | $6.46M | 香烟 |
| Spectrum Enterprise FZCO | 阿联酋 | 22 | $6.16M | 香烟 |
| Deluxe Glow Ltd. | 苏里南 | 1 | $1.67M | 其他粗加工木材 |
| Sripruna Inc. Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $1.62M | 香烟 |
| PT Djarum | 印度尼西亚 | 7 | $1.33M | 香烟、烟草雪茄 |
| PT Gudang Baru Berkah | 印度尼西亚 | 3 | $643.9K | 香烟、其他吸食用烟草 |
| Line Fast Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $409.5K | 香烟、去梗烟草 |
| New Port Duty Free Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $193.1K | 麦芽啤酒、调味甜水 |
| Sripruna Incorporated Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $159.0K | 香烟 |
| China Tobacco Shandong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $73.5K | 香烟 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 香烟 | SRIPURNA INTERNATIONAL FZCO | 印度尼西亚 | $225.2K |
| 2024-12-26 | 香烟 | SRIPURNA INTERNATIONAL FZCO | 印度尼西亚 | $225.2K |
| 2024-12-24 | 香烟 | SRIPURNA INTERNATIONAL FZCO | 印度尼西亚 | $225.2K |
| 2024-12-06 | 香烟 | SRIPURNA INTERNATIONAL FZCO | 印度尼西亚 | $225.2K |
| 2024-12-06 | 香烟 | SRIPURNA INTERNATIONAL FZCO | 印度尼西亚 | $225.2K |
| 2024-12-06 | 香烟 | SRIPURNA INTERNATIONAL FZCO | 印度尼西亚 | $225.2K |
| 2024-12-02 | 香烟 | SPECTRUM ENTERPRISE FZCO | 新西兰 | $324.0K |
| 2024-11-27 | 香烟 | SRIPURNA INTERNATIONAL FZCO | 印度尼西亚 | $225.2K |
| 2024-11-22 | 香烟 | SRIPURNA INTERNATIONAL FZCO | 印度尼西亚 | $225.2K |
| 2024-10-29 | 香烟 | SPECTRUM ENTERPRISE FZCO | 新西兰 | $324.0K |