Tongshi Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 183 笔 · 主营 车辆散热器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TONGSHI VIệT NAM
183
进口笔数
0
出口笔数
$2.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314686301 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8N2Y7U |
| 成立日期 | 2017-10-18 |
| 联系地址 | 56/2-56/4-56/6 đường Trương Đình Hội, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TONGSHI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TONGSHI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 56C/2-56C/4-56C/6-56C/8-56C/10-56C/12 đường Trương Đình Hội, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài nhận góp vốn có nghĩa vụ thực hiện theo đúng nội dung đã cam kết tại văn bản giải trình đối với ngành nghề kinh doanh sản xuất ngày 16 tháng 03 năm 2021 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84901435664 |
| 邮箱 | tongshi@tongshirad.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 106.9214亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870891 | 车辆散热器 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 183 | $2.68M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Xin Tongshi Group Co., Ltd. | 中国 | 90 | $1.12M | 车辆散热器、空调机零件 |
| Qingyuan Radia Trading Co., Ltd. | 中国 | 54 | $721.1K | 车辆散热器、空调机零件 |
| QINGYUAN RADIA TRADING CO.,LTD | 中国 | 24 | $494.2K | 车辆散热器、空调机零件 |
| Zhejiang KHCCAC Automobile Air Condition Co., Ltd. | 中国 | 9 | $277.9K | 空调机零件、蒸发式冷却器 |
| Zhejiang KHCCAC Automobile Air Condition Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $36.6K | 空调机零件 |
| Zhejiang KHCCAC Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 空调机零件、温控处理设备 |
| Qingyuan Radia Trading Co., Ltd. | 2 | $9.0K | 其他风扇、制冷设备零件 | |
| Qingyuan Radia Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $2.0K | 其他风扇、空调机零件 |
| Shenzhen Sine Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120 | 静止变流器、其他塑料制品 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $65 | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 183)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 车辆散热器 | QINGYUAN RADIA TRADING CO.,LTD | 中国 | $794 |
| 2026-04-22 | 车辆散热器 | QINGYUAN RADIA TRADING CO.,LTD | 中国 | $299 |
| 2026-04-22 | 车辆散热器 | QINGYUAN RADIA TRADING CO.,LTD | 中国 | $390 |
| 2026-04-22 | 车辆散热器 | QINGYUAN RADIA TRADING CO.,LTD | 中国 | $299 |
| 2026-04-22 | 车辆散热器 | QINGYUAN RADIA TRADING CO.,LTD | 中国 | $248 |
| 2026-04-22 | 车辆散热器 | QINGYUAN RADIA TRADING CO.,LTD | 中国 | $251 |
| 2026-04-22 | 车辆散热器 | QINGYUAN RADIA TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 车辆散热器 | QINGYUAN RADIA TRADING CO.,LTD | 中国 | $332 |
| 2026-04-22 | 车辆散热器 | QINGYUAN RADIA TRADING CO.,LTD | 中国 | $378 |
| 2026-04-22 | 车辆散热器 | QINGYUAN RADIA TRADING CO.,LTD | 中国 | $550 |