VIKOSAN Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 聚酯短纤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIKOSAN
14
进口笔数
59
出口笔数
$353.4K
进口金额
$2.19M
出口金额
2026-04-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700862921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK43XQE2 |
| 成立日期 | 2022-06-14 |
| 联系地址 | Khu đô thị CEO1, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIKOSAN |
| 企业英文名称 | VIKOSAN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | 02433766777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 401032 | 60-180cmV带 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $217.3K |
| 泰国 | 3 | $116.4K |
| 中国香港 | 1 | $19.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 52 | $1.90M |
| 中国台湾 | 2 | $124.8K |
| 墨西哥 | 1 | $41.9K |
| 印度 | 1 | $21.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.C.B. Enterprise (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $116.4K | 其他塑料废料 |
| Shanghai Runyue New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $74.7K | 纺织润滑剂、初级硅氧烷 |
| Zhejiang Minyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.2K | 初级硅氧烷、纺织润滑剂 |
| Jiangyin Desel Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $39.3K | 机器零件、纺织加工机械 |
| Han Chuan (Shanghai) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.0K | 纺织润滑剂、测量仪器 |
| YILONG (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $19.7K | 其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g) |
| Jiangsu Jincheng Air Conditioning Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.4K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Golden Fortune Sun International Trading Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 硅锰钢丝、彩色合成针织布 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| af8cceaefacd46c8ffa936e2ebfd54bd | 29 | $1.13M | ||
| GRACE BRIGHT (HK) TRADING LTD | 中国香港 | 19 | $695.4K | 聚酯短纤、初级形态PET(<78ml/g) |
| SHENG YANG FIBER CO LTD | 中国台湾 | 2 | $124.8K | 聚酯短纤 |
| Playtime UK Ltd. | 英国 | 2 | $82.6K | 聚酯短纤 |
| SAINT HONEST GROUP LTD | 中国香港 | 4 | $80.4K | 聚酯短纤 |
| Ricardo Hernandez Vazquez | 墨西哥 | 1 | $41.9K | 聚酯短纤 |
| Jasmi Home Furnishings Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $21.5K | 汽车座椅零件、染色聚酯布 |
| Sinocem International (Overseas) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $18.4K | 聚酯短纤 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 其他塑料废料 | YILONG (HK) LTD | 中国香港 | $9.9K |
| 2026-04-26 | 其他塑料废料 | YILONG (HK) LTD | 中国香港 | $9.9K |
| 2026-04-02 | 纺织润滑剂 | SHANGHAI RUNYUE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-02 | 纺织润滑剂 | SHANGHAI RUNYUE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-02 | 纺织润滑剂 | SHANGHAI RUNYUE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-02 | 纺织润滑剂 | SHANGHAI RUNYUE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-02 | 纺织润滑剂 | SHANGHAI RUNYUE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-04-02 | 纺织润滑剂 | SHANGHAI RUNYUE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-04-02 | 纺织润滑剂 | SHANGHAI RUNYUE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-02 | 其他塑料废料 | S.C.B. Enterprise (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $25.5K |
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚酯短纤 | RICARDO HERNANDEZ VAZQUEZ | 墨西哥 | $37.3K |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤 | RICARDO HERNANDEZ VAZQUEZ | 墨西哥 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤 | JASMI HOME FURNISHINGS PRIVATE LTD | 印度 | $21.5K |
| 2026-04-25 | 聚酯短纤 | GRACE BRIGHT (HK) TRADING LTD | 中国香港 | $20.3K |
| 2026-04-25 | 聚酯短纤 | GRACE BRIGHT (HK) TRADING LTD | 中国香港 | $20.3K |
| 2026-04-24 | 聚酯短纤 | GRACE BRIGHT (HK) TRADING LTD | 中国香港 | $20.5K |
| 2026-04-22 | 聚酯短纤 | GRACE BRIGHT (HK) TRADING LTD | 中国香港 | $20.0K |
| 2026-04-20 | 聚酯短纤 | GRACE BRIGHT (HK) TRADING LTD | 中国香港 | $81.3K |
| 2026-04-20 | 聚酯短纤 | GRACE BRIGHT (HK) TRADING LTD | 中国香港 | $10.1K |
| 2026-04-20 | 聚酯短纤 | GRACE BRIGHT (HK) TRADING LTD | 中国香港 | $9.6K |