Tirupati Exports Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他木制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TIRUPATI EXPORTS

2
进口笔数
7
出口笔数
$6.8K
进口金额
$93.5K
出口金额
2025-02-28
最近进口
2025-01-07
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.5K20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2024-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $16.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2024-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $16.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316284090
企查查编码QVN7T0D75V
成立日期2020-05-22
联系地址601D Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TIRUPATI EXPORTS
企业英文名称TIRUPATI EXPORTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话+84933297800
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2.327亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392640塑料装饰品
570339簇绒化纤地毯
600590其他经编织物
732391铸铁家用器具
830400金属办公设备
940139可调转椅
940171金属框架软垫椅
940180其他座椅
940320非办公金属家具
940330木制办公家具

出口

HS 编码产品
442199其他木制品
080450番石榴芒果山竹
081090其他鲜果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$6.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度6$91.0K
越南1$2.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shaoxing County Creations Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$3.4K人造纤维针织布、塑料涂层织物
Foshan Gushi Trading Co., Ltd.中国1$3.4K非办公金属家具、非木制家具件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shri Arihant International印度5$78.8K不锈钢废料、其他木制品
Murugan Glass House印度1$12.2K车用照明信号装置、其他车辆零件
Al Saterah Al Dhabia Goods Wholesalers LLC越南1$2.5K番石榴芒果山竹、其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-28其他经编织物SHAOXING COUNTY CREATIONS IMP & EXP CO LTD中国$3.4K
2024-09-28金属框架软垫椅FOSHAN GUSHI TRADING CO., LTD.中国$225
2024-09-28木制办公家具FOSHAN GUSHI TRADING CO., LTD.中国$348
2024-09-28木制办公家具FOSHAN GUSHI TRADING CO., LTD.中国$132
2024-09-28塑料装饰品FOSHAN GUSHI TRADING CO., LTD.中国$244
2024-09-28可调转椅FOSHAN GUSHI TRADING CO., LTD.中国$232
2024-09-28铸铁家用器具FOSHAN GUSHI TRADING CO., LTD.中国$18
2024-09-28木制办公家具FOSHAN GUSHI TRADING CO., LTD.中国$226
2024-09-28可调转椅FOSHAN GUSHI TRADING CO., LTD.中国$116
2024-09-28金属办公设备FOSHAN GUSHI TRADING CO., LTD.中国$310

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-07其他木制品SHRI ARIHANT INTERNATIONAL印度$16.5K
2024-11-30其他木制品SHRI ARIHANT INTERNATIONAL印度$16.1K
2024-09-09其他木制品SHRI ARIHANT INTERNATIONAL印度$16.1K
2024-08-03其他木制品MURUGAN GLASS HOUSE印度$4.7K
2024-08-03其他木制品MURUGAN GLASS HOUSE印度$7.5K
2024-07-22其他木制品SHRI ARIHANT INTERNATIONAL印度$15.5K
2024-06-21其他木制品SHRI ARIHANT INTERNATIONAL印度$14.5K
2024-04-17番石榴芒果山竹AL SATERAH AL DHABIA GOODS WHOLESALERS LLC越南$73
2024-04-17其他鲜果AL SATERAH AL DHABIA GOODS WHOLESALERS LLC越南$44
2024-04-17其他鲜果AL SATERAH AL DHABIA GOODS WHOLESALERS LLC越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

Tirupati Exports Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →