Hoang Bach Mechanical Refrigeration Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 硫化橡胶管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN LạNH HOàNG BáCH
32
进口笔数
15
出口笔数
$2.03M
进口金额
$116.2K
出口金额
2025-07-02
最近进口
2025-02-11
最近出口
12
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106043099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG74BN9U |
| 成立日期 | 2012-11-21 |
| 联系地址 | Số 36 Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN LẠNH HOÀNG BÁCH |
| 企业英文名称 | HOANG BACH MECHANICAL REFRIGERATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 36 Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84916869869 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 289亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 271220 | 低油石蜡 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741110 | 精炼铜管 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $993.1K |
| 中国 | 10 | $573.7K |
| 越南 | 3 | $247.9K |
| 马来西亚 | 16 | $165.3K |
| 印度 | 1 | $52.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $74.4K |
| 柬埔寨 | 8 | $35.1K |
| 老挝 | 2 | $6.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pacific Industry Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $993.1K | 泡沫橡胶板、群青颜料 |
| Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 3 | $247.9K | 精炼铜管、精炼铜坯 |
| Insulflex Corporation Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 16 | $165.3K | 硫化橡胶管、泡沫橡胶板 |
| be2564a9e2d2ed0e85d813f61090e44e | 3 | $153.5K | ||
| Shanghai Hailiang Copper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $118.0K | 精炼铜管、铜合金管 |
| Zhejiang Yonghe Refrigerant Co., Ltd. | 中国 | 1 | $95.4K | 氟代烃衍生物、含三氟乙烷氢氟烃混合物 |
| Dongguan Herry Plastic & Rubber Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.8K | 橡胶促进剂、丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| Zhejiang Quhua Fluor Chemistry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.9K | 氟代烃衍生物、氟代烃衍生物 |
| Navin Fluorine International Ltd. | 印度 | 1 | $52.0K | 其他氟化物、卤代烃衍生物 |
| Icool Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.3K | 氟代烃衍生物、氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CBE Electrical Co., Ltd. | 越南 | 6 | $68.4K | 精炼铜管 |
| CBE Electrical Co., Ltd. | 柬埔寨 | 7 | $34.0K | 精炼铜管、绝缘电线 |
| THREE L (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.1K | 泡沫橡胶板、硫化橡胶管 |
| Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $6.7K | 其他木家具、铝制结构体及部件 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 卤代烃衍生物 | NAVIN FLUORINE INTERNATIONAL LTD | 印度 | $52.0K |
| 2025-06-04 | 衬背铝箔 | PACIFIC INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $42.0K |
| 2025-06-04 | 其他着色制剂 | PACIFIC INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2025-06-04 | 其他着色制剂 | PACIFIC INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $54.0K |
| 2025-06-04 | 其他着色制剂 | PACIFIC INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $7.8K |
| 2025-06-04 | 其他着色制剂 | PACIFIC INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $10.8K |
| 2025-06-04 | 其他着色制剂 | PACIFIC INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $28.5K |
| 2025-05-29 | 卤代烃衍生物 | BEST INC LTD | 中国 | $64.0K |
| 2025-05-13 | 混合机 | PACIFIC INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2025-05-13 | 非金属滚压机 | PACIFIC INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $33.5K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-11 | 精炼铜管 | CBE ELECTRICAL CO LTD | 柬埔寨 | $2.8K |
| 2025-02-11 | 精炼铜管 | CBE ELECTRICAL CO LTD | 柬埔寨 | $2.8K |
| 2025-02-11 | 精炼铜管 | CBE ELECTRICAL CO LTD | 柬埔寨 | $2.8K |
| 2025-01-15 | 精炼铜管 | CBE ELECTRICAL CO.,LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-01-15 | 精炼铜管 | CBE ELECTRICAL CO.,LTD | 越南 | $867 |
| 2025-01-15 | 精炼铜管 | CBE ELECTRICAL CO.,LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-01-15 | 精炼铜管 | CBE ELECTRICAL CO.,LTD | 越南 | $5.0K |
| 2025-01-10 | 精炼铜管 | CBE ELECTRICAL CO LTD | 柬埔寨 | $803 |
| 2025-01-10 | 精炼铜管 | CBE ELECTRICAL CO LTD | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2024-12-10 | 精炼铜管 | CBE ELECTRICAL CO.,LTD | 越南 | $2.0K |