Halcyon Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 796 笔 · 主营 冻黄鳍金枪鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hải Thanh
796
进口笔数
36
出口笔数
$137.63M
进口金额
$3.63M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-05-13
最近出口
89
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201180092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMSFA3R6 |
| 成立日期 | 2010-05-17 |
| 联系地址 | 54 Mạc Đỉnh Chi, Phường Phước Tiến, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢI THANH |
| 企业英文名称 | HALCYON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 54 Mạc Đỉnh Chi, Phường Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84913460241 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030342 | 冻黄鳍金枪鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030341 | 冻长鳍金枪鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030344 | 冻大眼金枪鱼 |
| 160414 | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 030491 | 冷冻剑鱼肉 |
| 030357 | 冻剑鱼 |
| 260900 | 锡矿砂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 160414 | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 030493 | 冷冻鱼肉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 313 | $48.11M |
| 中国 | 149 | $33.96M |
| 马来西亚 | 16 | $10.90M |
| 布隆迪 | 8 | $10.04M |
| 印度尼西亚 | 84 | $8.82M |
| 斯里兰卡 | 122 | $7.45M |
| 斐济 | 35 | $5.36M |
| 毛里求斯 | 16 | $1.91M |
| 塞舌尔 | 10 | $1.25M |
| 科特迪瓦 | 4 | $1.21M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 31 | $2.97M |
| 中国香港 | 1 | $185.2K |
| 越南 | 1 | $47.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 89)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pluto Business Co. Ltd. | 中国台湾 | 92 | $14.05M | 冻黄鳍金枪鱼、其他冷冻鱼 |
| JIAHO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 91 | $13.46M | 冻黄鳍金枪鱼、其他冷冻鱼 |
| Pluto Business Co., Ltd. | 中国 | 47 | $9.49M | 冻黄鳍金枪鱼、其他冷冻鱼 |
| FCF Co., Ltd. | 中国 | 31 | $6.75M | 冻黄鳍金枪鱼、金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Pluto Business Co., Ltd. | 斐济 | 34 | $5.29M | 冻黄鳍金枪鱼、其他冷冻鱼 |
| Ever Win Corp. Oration | 斯里兰卡 | 44 | $4.89M | 冻黄鳍金枪鱼、其他冷冻鱼 |
| Zhejiang Tongho Xinglong Foods Industry Co., Ltd. | 中国 | 20 | $4.85M | 金枪鱼/鲣鱼制品、其他冷冻鱼 |
| SHANG JIUAN CO LTD | 中国台湾 | 31 | $2.80M | 冻黄鳍金枪鱼、其他冷冻鱼 |
| SKYWAY SEAFOODS SPECIALISTS PVT LTD | 印度 | 36 | $1.69M | 冷冻剑鱼肉、其他鱼片 |
| Ceylon Fresh Seafood Pvt. Ltd. | 印度 | 37 | $433.8K | 鲜冷黄鳍金枪鱼、其他鱼片 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| La Piedra Cubica, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 2 | $349.6K | 冻罗非鱼片、冻鲶鱼片 |
| WOC Trade, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 3 | $343.6K | 冻墨鱼鱿鱼、冻罗非鱼 |
| Distribuidora Valbi, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 3 | $340.5K | 冻罗非鱼片、虾制品 |
| Servicios Aduanales JRLC, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 2 | $337.7K | 冷冻鱼片、冻金枪鱼片 |
| Aqua Imports, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 3 | $328.0K | 冻墨鱼鱿鱼、冻金枪鱼片 |
| Zhejiang Tongho Xinglong Foods Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $325.1K | 金枪鱼/鲣鱼制品、冻墨鱼鱿鱼 |
| Comercializadora El Puerto de Chacahua, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 5 | $188.2K | 保藏虾制品、冻罗非鱼片 |
| Lucky Foods Ltd. | 墨西哥 | 1 | $186.2K | 冻金枪鱼片、冻鲶鱼片 |
| Distribuidora de Pescado Asia, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | 2 | $142.2K | 冻鲶鱼片、冻罗非鱼片 |
| Ecocare, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | 4 | $97.6K | 冻罗非鱼片、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 796)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 冻鲣鱼 | SHANG JIUAN CO LTD | 中国台湾 | $28.0K |
| 2026-07-31 | 冻黄鳍金枪鱼 | SHANG JIUAN CO LTD | 中国台湾 | $4.9K |
| 2026-07-31 | 其他冷冻鱼 | SHANG JIUAN CO LTD | 中国台湾 | $6.2K |
| 2026-07-31 | 冻长鳍金枪鱼 | SHANG JIUAN CO LTD | 中国台湾 | $7.2K |
| 2026-07-31 | 其他冷冻鱼 | SHANG JIUAN CO LTD | 中国台湾 | $1.0K |
| 2026-07-31 | 冻黄鳍金枪鱼 | SHANG JIUAN CO LTD | 中国台湾 | $6.8K |
| 2026-07-31 | 其他冷冻鱼 | SHANG JIUAN CO LTD | 中国台湾 | $9.7K |
| 2026-07-28 | 冻黄鳍金枪鱼 | Pluto Business Co., Ltd. | 斐济 | $3.7K |
| 2026-07-28 | 冻黄鳍金枪鱼 | Pluto Business Co., Ltd. | 斐济 | $155.2K |
| 2026-07-27 | 冻黄鳍金枪鱼 | FUE SHIN FISHERY LTD | 中国台湾 | $61.5K |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-13 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | Zhejiang Tongho Xinglong Foods Industry Co., Ltd. | — | $108.4K |
| 2026-05-13 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | Zhejiang Tongho Xinglong Foods Industry Co., Ltd. | — | $216.8K |
| 2026-05-12 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | ZHOUSHAN NEW JINZHOU SEAFOOD CO.,LTD. | — | $98.5K |
| 2023-08-30 | 冷冻鱼肉 | Yoakum de Alba Sundance Thomas | 墨西哥 | $43.2K |
| 2023-08-30 | 冷冻鱼肉 | Yoakum de Alba Sundance Thomas | 墨西哥 | $28.0K |
| 2023-08-30 | 冻鲶鱼片 | Yoakum de Alba Sundance Thomas | 墨西哥 | $30.4K |
| 2023-08-08 | 冻金枪鱼片 | Distribuidora Valbi, S.A. de C.V. | 墨西哥 | $28.8K |
| 2023-08-08 | 冻金枪鱼片 | Distribuidora Valbi, S.A. de C.V. | 墨西哥 | $144.4K |
| 2023-08-07 | 冻金枪鱼片 | Distribuidora de Pescado Asia, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | $41.7K |
| 2023-08-07 | 冻鲶鱼片 | Distribuidora de Pescado Asia, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | $59.5K |