HANOI ELECTRONIC TECHNOLOGY FOR MUSIC CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 多扬声器箱体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử CôNG NGHệ MUSIC Hà NộI
13
进口笔数
0
出口笔数
$387.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106689830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEV6T9M9 |
| 成立日期 | 2014-11-12 |
| 联系地址 | Số 40A, phố Trần Xuân Soạn, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ CÔNG NGHỆ MUSIC HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI ELECTRONIC TECHNOLOGY FOR MUSIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40A, phố Trần Xuân Soạn, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84338899899 |
| 邮箱 | imusichanoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $387.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 5 | $151.7K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| GUANGZHOU XINHE AUDIO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 4 | $142.7K | 多扬声器箱体、电声扩音机组 |
| GUANGZHOU ONETOUCH BUSINESS SERVICE CO LTD | 中国 | 1 | $36.9K | 8471机器零件、其他塑料制品 |
| TIANQI INTERNATIONAL LMPORT & EXPORT TRADE (PING XIANG) CO LTD | 中国 | 1 | $29.7K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、不锈钢家用制品 |
| GUANGZHOU ZHUANYI TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $26.2K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 电声扩音机组 | GUANGZHOU XINHE AUDIO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-23 | 多扬声器箱体 | GUANGZHOU XINHE AUDIO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-02-23 | 电声扩音机组 | GUANGZHOU XINHE AUDIO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-23 | 多扬声器箱体 | GUANGZHOU XINHE AUDIO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-02-23 | 多扬声器箱体 | GUANGZHOU XINHE AUDIO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-23 | 多扬声器箱体 | GUANGZHOU XINHE AUDIO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-23 | 电声扩音机组 | GUANGZHOU XINHE AUDIO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $973 |
| 2026-02-23 | 多扬声器箱体 | GUANGZHOU XINHE AUDIO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-23 | 多扬声器箱体 | GUANGZHOU XINHE AUDIO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-23 | 多扬声器箱体 | GUANGZHOU XINHE AUDIO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.1K |