INVESTMENT & TRADING OF REAL ESTATE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư - KINH DOANH NHà
12
进口笔数
0
出口笔数
$342.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302199864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCPVJJP3 |
| 成立日期 | 2000-12-28 |
| 联系地址 | 18 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ - KINH DOANH NHÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 18 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ |
| 电话 | +842838230256 |
| 邮箱 | intresco@intresco.com.vn |
| 传真 | +842838293764 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 9,637.5409亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 950430 | 投币游戏机 |
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $128.3K |
| 中国澳门 | 1 | $104.7K |
| 中国台湾 | 1 | $81.5K |
| 美国 | 1 | $10.6K |
| 新加坡 | 1 | $9.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $7.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RGB (MACAU) LTD | 中国澳门 | 2 | $194.7K | 其他游戏设备、投币游戏机 |
| TECH (MACAU) LTD | 中国澳门 | 6 | $124.4K | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
| C & C Payment Solutions Co., Ltd. | 美国 | 1 | $10.6K | 未涂布加工纤维纸板、塑料包装箱 |
| IGT ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $9.0K | 投币游戏机、其他游戏设备 |
| ZHEJIANG LANTAI PAPER PRODUCT CO LTD | 中国 | 1 | $2.1K | 其他涂布纸、涂布印刷纸≤435×297mm |
| FOSHAN TAOQI FURNITURE CO., LTD | 中国 | 1 | $1.1K | 可调转椅、其他座椅 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 电力控制板 | TECH (MACAU) LTD | 中国 | $5.7K |
| 2024-12-06 | 电力控制板 | TECH (MACAU) LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-11-29 | 电力控制板 | TECH (MACAU) LTD | 中国 | $10.1K |
| 2024-11-29 | 静止变流器 | TECH (MACAU) LTD | 中国 | $100 |
| 2024-11-29 | 自动数据处理机处理部件 | TECH (MACAU) LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-11-29 | 带接头绝缘电线 | TECH (MACAU) LTD | 中国 | $20 |
| 2024-11-29 | 带接头绝缘电线 | TECH (MACAU) LTD | 中国 | $315 |
| 2024-11-29 | 电力控制板 | TECH (MACAU) LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-11-29 | 非CRT显示器 | TECH (MACAU) LTD | 中国 | $18.9K |
| 2024-11-25 | 带接头绝缘电线 | TECH (MACAU) LTD | 中国 | $1.3K |