VITECH INVESTMENT & TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và CôNG NGHệ VITECH
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$4.2K
出口金额
—
最近进口
2025-01-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110267817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6QKT2PK |
| 成立日期 | 2023-02-28 |
| 联系地址 | Số 14TM5-6, The Manor Central Park, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ VITECH |
| 企业英文名称 | VITECH INVESTMENT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14TM5-6, The Manor Central Park, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84914612815 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $4.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NMS VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $4.2K | 电器装置零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-16 | 气动直线发动机 | NMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2025-01-16 | 液压气压阀门 | NMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $336 |
| 2025-01-16 | 阀门零件 | NMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2025-01-16 | 气动直线发动机 | NMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2025-01-16 | 气动直线发动机 | NMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $105 |
| 2025-01-16 | 液压气压阀门 | NMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-01-16 | 塑料管件 | NMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-01-16 | 压力测量仪 | NMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2025-01-16 | 气动直线发动机 | NMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $56 |
| 2025-01-16 | 离合器联轴器 | NMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |