MINI MARINE SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 鲜冷鲭鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Hàng Hải Mi Mi
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$1.5K
出口金额
—
最近进口
2023-03-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0309986123 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2DR66HQ |
| 成立日期 | 2010-06-05 |
| 联系地址 | 107 Đào Tông Nguyên Khu phố 7, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ HÀNG HẢI MI MI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 107 Đào Tông Nguyên, Khu phố 7, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải: dịch vụ đại lý tàu biển, đại lý làm thủ tục hải quan. Bán buôn thực phẩm; thu gom rác thải không độc hại (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn đồ dùng gia đình: bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bô đèn điện. Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương. Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa. Sửa chữa máy móc, thiết bị (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện). Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản), đấu giá. 4631 - Bán buôn gạo 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84908171342 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030244 | 鲜冷鲭鱼 |
| 030431 | 罗非鱼片 |
| 040110 | 低脂牛奶 |
| 040320 | 酸奶 |
| 040729 | 鲜鸟蛋(非家鸡) |
| 070200 | 鲜番茄 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070940 | 鲜芹菜 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 070993 | 南瓜葫芦类 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V HOKUETSU USHAKA | 越南 | 1 | $841 | 鲜冷鲭鱼、罗非鱼片 |
| V SNOW CAMILLIA | 越南 | 1 | $695 | 鲜冷鲭鱼、罗非鱼片 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-15 | 酸奶 | V HOKUETSU USHAKA | 越南 | $42 |
| 2023-03-15 | 加工豆类 | V HOKUETSU USHAKA | 越南 | $9 |
| 2023-03-15 | 低脂牛奶 | V HOKUETSU USHAKA | 越南 | $46 |
| 2023-03-15 | 鲜苹果 | V HOKUETSU USHAKA | 越南 | $19 |
| 2023-03-15 | 未煮意面 | V HOKUETSU USHAKA | 越南 | $10 |
| 2023-03-15 | 鲜冷鲭鱼 | V HOKUETSU USHAKA | 越南 | $116 |
| 2023-03-15 | 其他水 | V HOKUETSU USHAKA | 越南 | $38 |
| 2023-03-15 | 鲜番茄 | V HOKUETSU USHAKA | 越南 | $19 |
| 2023-03-15 | 鲜洋葱青葱 | V HOKUETSU USHAKA | 越南 | $19 |
| 2023-03-15 | 南瓜葫芦类 | V HOKUETSU USHAKA | 越南 | $11 |